TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
180.532
|
186.659
|
262.958
|
302.716
|
298.880
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
88.089
|
88.043
|
97.352
|
146.863
|
121.743
|
1. Tiền
|
23.909
|
10.043
|
6.052
|
12.188
|
21.443
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64.180
|
78.000
|
91.300
|
134.676
|
100.300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.000
|
1.456
|
28.500
|
68.143
|
57.311
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
38.811
|
38.811
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.000
|
1.456
|
28.500
|
29.332
|
18.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
87.573
|
90.214
|
127.878
|
85.326
|
117.940
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
96.293
|
95.917
|
96.089
|
90.937
|
92.798
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.998
|
2.721
|
762
|
3.420
|
3.162
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.430
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.396
|
14.915
|
60.282
|
23.267
|
60.397
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-21.114
|
-23.339
|
-29.255
|
-32.299
|
-40.847
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.441
|
6.166
|
8.453
|
2.224
|
1.299
|
1. Hàng tồn kho
|
2.441
|
6.166
|
8.453
|
2.224
|
1.299
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.428
|
780
|
776
|
159
|
587
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
422
|
321
|
763
|
159
|
503
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.004
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
460
|
14
|
0
|
85
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
389.339
|
363.985
|
363.121
|
335.195
|
306.674
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
28.600
|
21.797
|
17.274
|
9.490
|
374
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
21.797
|
17.274
|
9.490
|
374
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
28.600
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
357.906
|
339.307
|
329.355
|
312.309
|
301.338
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
346.289
|
327.883
|
318.123
|
301.270
|
290.492
|
- Nguyên giá
|
414.974
|
415.661
|
419.507
|
421.278
|
436.070
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-68.685
|
-87.778
|
-101.384
|
-120.008
|
-145.578
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.617
|
11.424
|
11.231
|
11.039
|
10.846
|
- Nguyên giá
|
12.002
|
12.002
|
12.002
|
12.002
|
12.002
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-385
|
-578
|
-771
|
-964
|
-1.156
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
132
|
132
|
4.937
|
5.405
|
132
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
132
|
132
|
4.937
|
5.405
|
132
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
1.700
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.001
|
1.049
|
9.855
|
6.291
|
3.130
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.001
|
1.049
|
9.855
|
6.291
|
3.130
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
569.871
|
550.644
|
626.079
|
637.911
|
605.555
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
333.908
|
280.693
|
223.631
|
198.573
|
141.330
|
I. Nợ ngắn hạn
|
163.476
|
141.381
|
113.439
|
117.501
|
89.378
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
31.490
|
29.120
|
29.120
|
29.120
|
29.120
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.991
|
12.328
|
12.678
|
15.152
|
5.697
|
4. Người mua trả tiền trước
|
49.157
|
44.661
|
32.543
|
28.652
|
18.645
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.830
|
5.182
|
5.467
|
7.878
|
7.006
|
6. Phải trả người lao động
|
13.097
|
11.152
|
9.277
|
10.507
|
6.276
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
941
|
1.182
|
237
|
169
|
450
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
39.430
|
34.311
|
19.797
|
22.974
|
19.232
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
3.095
|
2.955
|
3.709
|
2.197
|
1.769
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
445
|
490
|
611
|
851
|
1.182
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
170.432
|
139.312
|
110.192
|
81.072
|
51.952
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
170.432
|
139.312
|
110.192
|
81.072
|
51.952
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
235.963
|
269.951
|
402.448
|
439.338
|
464.224
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
235.963
|
269.951
|
402.448
|
439.338
|
464.224
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
42.000
|
42.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
80.804
|
80.804
|
80.804
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
49.417
|
54.264
|
55.840
|
59.755
|
74.985
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4.200
|
4.200
|
4.200
|
4.200
|
4.200
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
79.602
|
95.409
|
124.382
|
151.803
|
154.930
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33.078
|
45.736
|
67.848
|
75.185
|
109.146
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46.524
|
49.673
|
56.534
|
76.618
|
45.783
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
60.744
|
74.078
|
77.222
|
82.777
|
89.306
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
569.871
|
550.644
|
626.079
|
637.911
|
605.555
|