DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,56 | 2,88 | 6,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,79 | 2,00 | 2,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,36 | 0,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,38 | 3,97 | 3,83 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 759,35 | 565,18 | 943,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 3,88 | -25,57 | 66,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,01 | 9,84 | 10,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,85 | 3,99 | 3,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 73,46 | 62,89 | 97,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,47 | 79,65 | 80,84 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,22 | 14,94 | 32,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 30,57 | 51,31 | 31,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,62 | 37,64 | 34,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 70,30 | 83,53 | 58,21 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -431,03 | -397,34 | -396,21 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,58 | 0,57 | 0,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,38 | 0,29 | 0,35 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,67 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,38 | 2,97 | 2,83 |