Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 884.722 904.045 1.072.426 966.049 601.598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.751 5.212 5.498 7.191 14.781
1. Tiền 2.751 5.212 5.498 7.191 14.781
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 446.682 449.675 978.119 810.019 334.228
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 442.277 447.372 972.255 803.294 324.757
2. Trả trước cho người bán 3.943 2.932 6.484 7.074 9.455
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 462 2 34 17 16
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -631 -654 -367 0
IV. Tổng hàng tồn kho 399.087 425.889 86.231 146.960 252.589
1. Hàng tồn kho 399.087 425.889 86.231 146.960 252.589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36.203 23.269 2.578 1.879 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18.368 21.979 40 35 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2.537 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 17.835 1.290 0 1.844 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.653.325 2.192.729 1.787.838 1.281.461 1.017.382
I. Các khoản phải thu dài hạn 35.857 29.609 31.218 33.553 35.433
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 35.857 29.609 31.218 33.553 35.433
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2.327.773 1.918.261 1.537.564 1.070.950 794.878
1. Tài sản cố định hữu hình 2.324.916 1.911.766 1.534.040 1.069.191 793.450
- Nguyên giá 5.581.510 5.763.196 5.767.979 5.800.670 5.897.652
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.256.594 -3.851.430 -4.233.939 -4.731.479 -5.104.202
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.857 6.495 3.524 1.760 1.428
- Nguyên giá 4.279 9.497 9.497 9.497 9.497
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.422 -3.002 -5.973 -7.737 -8.069
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 69.198 10.272 44.831 49.706 60.670
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 69.198 10.272 44.831 49.706 60.670
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 220.497 234.586 174.225 127.253 126.402
1. Chi phí trả trước dài hạn 220.497 234.586 163.507 116.535 115.685
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 10.717 10.717 10.717
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3.538.047 3.096.774 2.860.263 2.247.510 1.618.981
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.222.443 2.754.095 2.487.699 1.825.794 1.192.483
I. Nợ ngắn hạn 1.027.767 1.357.887 1.661.976 1.528.330 1.005.038
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 274.967 484.025 416.060 592.061 453.910
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 263.125 340.625 305.226 201.769 273.995
4. Người mua trả tiền trước 1 0 0 0 6.156
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 74.391 53.784 98.731 37.173 55.273
6. Phải trả người lao động 78.550 149.494 214.087 219.658 160.265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.376 10.027 7.075 3.256 1.072
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 326.466 307.249 607.357 457.380 7.041
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7.892 12.684 13.438 17.033 47.327
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.194.676 1.396.209 825.723 297.464 187.446
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2.194.676 1.396.209 825.723 297.464 187.446
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 315.604 342.679 372.565 421.716 426.497
I. Vốn chủ sở hữu 315.604 342.679 372.565 421.716 426.497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 254.152 254.152 254.152 254.152 254.152
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.901 18.901 39.789 54.061 73.895
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42.551 69.626 78.624 113.503 98.451
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 14.335 10.717
- LNST chưa phân phối kỳ này 42.551 69.626 78.624 99.168 87.733
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3.538.047 3.096.774 2.860.263 2.247.510 1.618.981