DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.38 | 8.49 | 7.77 | 3.94 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.05 | 9.71 | 11.38 | 6.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.57 | 0.67 | 0.58 | 0.51 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.18 | 1.30 | 1.18 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 51.71 | 67.68 | 53.00 | 47.16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41.08 | 30.87 | -21.69 | -11.01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.82 | 17.99 | 23.00 | 10.95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.84 | 12.13 | 15.10 | 8.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.87 | 100.00 | 98.60 | 99.84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 80.00 | 76.47 | 77.35 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 390.69 | 271.12 | 373.25 | 511.80 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 228.12 | 198.27 | 247.88 | 159.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 54.03 | 32.33 | 28.18 | 4.75 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 573.40 | 485.85 | 564.97 | 652.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 67.70 | 67.92 | 69.78 | 74.15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.00 | 4.06 | 6.69 | 8.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.11 | 2.70 | 4.43 | 6.53 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.10 | 0.10 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.18 | 0.30 | 0.18 | 0.15 |