DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,42 | 7,38 | 8,49 | 7,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,74 | 11,05 | 9,71 | 11,38 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,57 | 0,67 | 0,58 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,18 | 1,30 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 87,77 | 51,71 | 67,68 | 53,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,87 | -41,08 | 30,87 | -21,69 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,39 | 20,82 | 17,99 | 23,00 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,86 | 13,84 | 12,13 | 15,10 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,84 | 99,87 | 100,00 | 98,60 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,59 | 79,99 | 80,00 | 76,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,47 | 390,69 | 271,12 | 373,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 82,59 | 228,12 | 198,27 | 254,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,71 | 54,03 | 32,33 | 28,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 321,70 | 573,40 | 485,85 | 564,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 64,74 | 67,70 | 67,92 | 69,78 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,13 | 6,00 | 4,06 | 6,69 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,81 | 4,11 | 2,70 | 4,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,11 | 0,10 | 0,10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,18 | 0,30 | 0,18 |