|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77,357
|
81,239
|
90,086
|
82,032
|
84,314
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
284
|
288
|
9,661
|
120
|
270
|
|
1. Tiền
|
284
|
288
|
434
|
120
|
270
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
9,227
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
60,469
|
55,352
|
50,272
|
54,194
|
66,128
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,000
|
27,304
|
24,156
|
28,576
|
14,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,832
|
28,744
|
26,879
|
26,354
|
51,407
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
944
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53
|
132
|
65
|
92
|
-828
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-417
|
-828
|
-828
|
-828
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,604
|
25,589
|
30,148
|
27,713
|
17,912
|
|
1. Hàng tồn kho
|
16,604
|
25,589
|
30,148
|
27,713
|
17,912
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
10
|
5
|
5
|
4
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
10
|
0
|
5
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
5
|
0
|
4
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
10,190
|
9,896
|
10,186
|
9,288
|
8,295
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,700
|
1,918
|
2,145
|
2,382
|
2,620
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,700
|
1,918
|
2,145
|
2,382
|
2,620
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8,479
|
7,389
|
6,447
|
6,710
|
5,675
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8,479
|
7,389
|
6,447
|
6,710
|
5,675
|
|
- Nguyên giá
|
31,294
|
32,459
|
32,992
|
34,346
|
31,782
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,815
|
-25,070
|
-26,545
|
-27,636
|
-26,107
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,202
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
1,202
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11
|
589
|
393
|
196
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
11
|
589
|
393
|
196
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
87,547
|
91,135
|
100,272
|
91,319
|
92,609
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
15,418
|
13,624
|
22,931
|
13,707
|
12,128
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,622
|
13,544
|
22,165
|
12,255
|
10,162
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
9,200
|
500
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,566
|
6,061
|
4,916
|
3,150
|
533
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
167
|
111
|
152
|
171
|
2,134
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,901
|
2,460
|
2,375
|
3,417
|
1,591
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,386
|
2,542
|
3,466
|
2,908
|
3,495
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
7
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,132
|
1,873
|
1,693
|
1,734
|
1,957
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
469
|
497
|
357
|
375
|
451
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,796
|
80
|
766
|
1,452
|
1,966
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2,716
|
0
|
0
|
0
|
1,886
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
686
|
1,372
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
72,129
|
77,511
|
77,341
|
77,612
|
80,481
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
72,129
|
77,511
|
77,341
|
77,612
|
80,481
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56,124
|
56,124
|
56,124
|
56,124
|
56,124
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,213
|
9,213
|
9,213
|
9,213
|
9,213
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,792
|
12,174
|
12,003
|
12,275
|
15,143
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
6,452
|
5,436
|
6,242
|
11,973
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,792
|
5,722
|
6,568
|
6,033
|
3,170
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
87,547
|
91,135
|
100,272
|
91,319
|
92,609
|