TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
49.346
|
77.357
|
81.239
|
90.086
|
82.032
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
321
|
284
|
288
|
9.661
|
120
|
1. Tiền
|
321
|
284
|
288
|
434
|
120
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
9.227
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23.019
|
60.469
|
55.352
|
50.272
|
54.194
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.639
|
29.000
|
27.304
|
24.156
|
28.576
|
2. Trả trước cho người bán
|
3
|
31.832
|
28.744
|
26.879
|
26.354
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22
|
53
|
132
|
65
|
92
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-646
|
-417
|
-828
|
-828
|
-828
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
26.006
|
16.604
|
25.589
|
30.148
|
27.713
|
1. Hàng tồn kho
|
26.006
|
16.604
|
25.589
|
30.148
|
27.713
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
10
|
5
|
5
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
10
|
0
|
5
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
5
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12.293
|
10.190
|
9.896
|
10.186
|
9.288
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.490
|
1.700
|
1.918
|
2.145
|
2.382
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.490
|
1.700
|
1.918
|
2.145
|
2.382
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
10.797
|
8.479
|
7.389
|
6.447
|
6.710
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10.797
|
8.479
|
7.389
|
6.447
|
6.710
|
- Nguyên giá
|
31.294
|
31.294
|
32.459
|
32.992
|
34.346
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.497
|
-22.815
|
-25.070
|
-26.545
|
-27.636
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.202
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
1.202
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6
|
11
|
589
|
393
|
196
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6
|
11
|
589
|
393
|
196
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
61.639
|
87.547
|
91.135
|
100.272
|
91.319
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
23.109
|
15.418
|
13.624
|
22.931
|
13.707
|
I. Nợ ngắn hạn
|
20.572
|
12.622
|
13.544
|
22.165
|
12.255
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
9.200
|
500
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
8.168
|
4.566
|
6.061
|
4.916
|
3.150
|
4. Người mua trả tiền trước
|
91
|
167
|
111
|
152
|
171
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.098
|
3.901
|
2.460
|
2.375
|
3.417
|
6. Phải trả người lao động
|
2.672
|
2.386
|
2.542
|
3.466
|
2.908
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
7
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.148
|
1.132
|
1.873
|
1.693
|
1.734
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
394
|
469
|
497
|
357
|
375
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2.538
|
2.796
|
80
|
766
|
1.452
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
2.716
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
2.458
|
0
|
0
|
686
|
1.372
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
38.530
|
72.129
|
77.511
|
77.341
|
77.612
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
38.530
|
72.129
|
77.511
|
77.341
|
77.612
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
38.124
|
56.124
|
56.124
|
56.124
|
56.124
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
9.213
|
9.213
|
9.213
|
9.213
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
405
|
6.792
|
12.174
|
12.003
|
12.275
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.709
|
0
|
6.452
|
5.436
|
6.242
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.114
|
6.792
|
5.722
|
6.568
|
6.033
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
61.639
|
87.547
|
91.135
|
100.272
|
91.319
|