DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.72 | 13.87 | 16.55 | 17.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.01 | 6.70 | 6.75 | 9.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.76 | 1.34 | 1.56 | 1.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.61 | 1.55 | 1.57 | 1.57 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,128.87 | 869.53 | 1,182.13 | 980.29 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 44.86 | -22.97 | 35.95 | -17.07 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.24 | 14.23 | 14.01 | 17.68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.27 | 8.37 | 8.55 | 12.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 99.76 | 99.84 | 99.98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.98 | 80.29 | 79.02 | 79.05 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 37.07 | 44.19 | 61.01 | 70.72 |
| Thời gian tồn kho | Date | 20.79 | 35.82 | 23.24 | 25.54 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 9.78 | 12.83 | 13.92 | 35.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 160.04 | 218.60 | 191.44 | 232.48 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 251.82 | 291.08 | 343.36 | 323.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.04 | 2.27 | 2.24 | 2.08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.52 | 1.58 | 1.88 | 1.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.20 | 0.18 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.61 | 0.55 | 0.57 | 0.57 |