DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,39 | 22,72 | 13,87 | 16,55 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,52 | 8,01 | 6,70 | 6,75 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,45 | 1,76 | 1,34 | 1,56 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,59 | 1,61 | 1,55 | 1,57 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 779,28 | 1.128,87 | 869,53 | 1.182,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -13,41 | 44,86 | -22,97 | 35,95 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,69 | 16,24 | 14,23 | 14,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,90 | 10,27 | 8,37 | 8,55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,59 | 100,00 | 99,76 | 99,84 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,56 | 77,98 | 80,29 | 79,02 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,56 | 37,07 | 44,19 | 61,01 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 49,59 | 20,79 | 35,82 | 23,80 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,11 | 9,78 | 12,83 | 14,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 185,71 | 160,04 | 218,60 | 191,44 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 196,79 | 251,82 | 291,08 | 343,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,99 | 2,04 | 2,27 | 2,24 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,31 | 1,52 | 1,58 | 1,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,23 | 0,20 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,59 | 0,61 | 0,55 | 0,57 |