DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,03 | -1,27 | -1,85 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,05 | -3,14 | -3,15 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,27 | 0,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,55 | 1,48 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 497,48 | 356,11 | 505,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 42,00 | -28,42 | 42,06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,51 | 14,52 | 15,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,22 | -2,94 | -2,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 24,86 | 106,60 | 106,67 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,66 | 55,15 | 33,66 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 31,27 | 48,04 | 19,69 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,50 | 52,72 | 35,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 111,96 | 139,18 | 90,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 135,76 | 128,54 | 134,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,31 | 1,37 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,93 | 0,82 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,56 | 0,58 | 0,60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,55 | 0,48 | 0,44 |