DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,06 | 0,84 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,16 | 1,59 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,33 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,60 | 1,62 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 313,87 | 473,05 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 50,71 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,56 | 15,89 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,56 | 2,05 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27,75 | 77,66 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,86 | 53,58 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 39,04 | 31,58 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 120,16 | 66,50 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,62 | 91,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,21 | 1,76 | 57,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,00 | 1,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,81 | 0,63 | 0,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,68 | 0,67 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,62 | 0,59 |