DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,89 | 3,54 | 1,69 | 3,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,71 | 7,90 | 4,01 | 10,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,17 | 0,20 | 0,21 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,59 | 2,19 | 2,01 | 2,39 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.634,58 | 1.699,58 | 1.615,87 | 1.142,74 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,36 | 3,98 | -4,93 | -29,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,05 | 16,95 | 32,13 | 30,31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34,14 | 20,22 | 13,27 | 31,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40,64 | 54,79 | 51,84 | 51,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,80 | 71,33 | 58,29 | 68,37 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 510,29 | 717,70 | 803,03 | 1.003,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.206,08 | 770,67 | 897,66 | 1.102,03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,02 | 81,26 | 65,82 | 106,45 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.409,32 | 1.385,46 | 1.418,59 | 1.888,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.479,79 | 2.561,87 | 2.459,56 | 2.541,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,65 | 1,66 | 1,64 | 1,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,64 | 0,87 | 0,93 | 1,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,22 | 0,18 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,64 | 1,24 | 1,06 | 1,39 |