Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5.219.394 6.731.620 6.311.369 6.451.206 6.285.034
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 603.098 634.722 146.035 24.772 1.971
1. Tiền 403.098 634.722 131.035 24.772 1.971
2. Các khoản tương đương tiền 200.000 0 15.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 263.020 330.149 20.613 6.393 6.704
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 263.020 330.149 20.613 6.393 6.704
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1.969.294 1.873.263 2.285.226 3.341.887 3.559.099
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 271.678 269.337 195.036 135.785 90.631
2. Trả trước cho người bán 40.469 180.354 203.290 1.099.039 1.162.630
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 247.700 10.000 10.000 13.434 519.832
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.449.299 1.453.425 1.916.463 2.133.191 1.874.501
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -39.854 -39.854 -39.563 -39.563 -88.495
IV. Tổng hàng tồn kho 2.288.377 3.798.280 3.777.948 2.980.337 2.698.399
1. Hàng tồn kho 2.288.377 3.798.280 3.777.948 2.980.337 2.698.399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 95.606 95.206 81.548 97.817 18.862
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.477 1.648 38.816 52.234 2.361
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 88.519 93.517 42.732 45.583 16.499
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 610 40 0 0 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.159.133 2.846.972 3.155.660 1.845.744 1.421.453
I. Các khoản phải thu dài hạn 295.351 562.713 1.344.905 647.811 713.701
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 159.906 146.468
5. Phải thu dài hạn khác 295.351 562.713 1.344.905 487.905 567.233
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129.291 71.311 62.548 57.353 54.639
1. Tài sản cố định hữu hình 128.907 71.122 61.991 56.910 54.639
- Nguyên giá 153.992 94.763 88.813 83.253 83.322
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.086 -23.641 -26.822 -26.343 -28.683
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 385 189 557 443 0
- Nguyên giá 574 429 940 985 295
- Giá trị hao mòn lũy kế -189 -240 -383 -542 -295
III. Bất động sản đầu tư 975.393 982.985 862.451 588.226 551.837
- Nguyên giá 1.040.180 1.131.673 1.022.748 701.463 678.917
- Giá trị hao mòn lũy kế -64.787 -148.688 -160.297 -113.236 -127.080
IV. Tài sản dở dang dài hạn 76.304 95.409 35.916 23.426 5.947
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 76.304 95.409 35.916 23.426 5.947
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 325.528 777.722 487.372 517.689 86.264
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 51.903 474.097 55.947 55.947 55.947
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 273.625 303.625 431.425 461.742 30.317
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 357.266 356.832 362.470 11.239 9.065
1. Chi phí trả trước dài hạn 17.533 8.946 16.450 6.963 8.021
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 5.733 13.886 12.019 4.276 1.044
3. Tài sản dài hạn khác 334.000 334.000 334.000 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7.378.527 9.578.592 9.467.030 8.296.949 7.706.487
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.757.584 6.051.843 6.009.434 4.709.182 4.069.964
I. Nợ ngắn hạn 2.557.754 3.516.506 3.831.579 3.889.332 3.822.930
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.472.170 2.345.423 1.329.511 1.828.354 1.935.640
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 505.049 201.232 203.655 314.236 193.428
4. Người mua trả tiền trước 65.957 27.826 1.097.250 573.888 714.334
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143.488 456.440 85.370 101.597 72.241
6. Phải trả người lao động 22.313 9.484 10.253 8.929 4.669
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 157.316 140.328 60.792 175.722 271.047
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13.823 14.959 15.897 8.519 2.184
11. Phải trả ngắn hạn khác 146.430 269.259 970.003 818.953 570.513
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31.207 51.554 58.848 59.136 58.875
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.199.830 2.535.338 2.177.856 819.849 247.035
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 223.443 180.296 180.953 179.376 139.444
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 968.054 2.346.976 1.988.378 636.999 104.985
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 3.990 4.157 5.050 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 4.343 3.908 3.474 3.474 2.606
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3.620.943 3.526.748 3.457.596 3.587.767 3.636.523
I. Vốn chủ sở hữu 3.620.943 3.526.748 3.457.596 3.587.767 3.636.523
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2.644.946 3.041.686 3.041.686 3.041.686 3.041.686
2. Thặng dư vốn cổ phần 60.987 60.987 60.987 60.987 60.987
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 413 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 580 1.086 1.086 1.086 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 516.430 225.101 154.289 277.851 334.914
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 430.535 -18.729 214.699 153.183 277.555
- LNST chưa phân phối kỳ này 85.895 243.830 -60.410 124.667 57.359
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 398.000 197.888 199.548 205.745 198.937
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7.378.527 9.578.592 9.467.030 8.296.949 7.706.487