|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.731.620
|
6.311.369
|
6.451.206
|
6.280.148
|
5.912.767
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
634.722
|
146.035
|
24.772
|
1.971
|
312.707
|
|
1. Tiền
|
634.722
|
131.035
|
24.772
|
1.971
|
312.707
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
15.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
330.149
|
20.613
|
6.393
|
6.704
|
26.964
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
330.149
|
20.613
|
6.393
|
6.704
|
26.964
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.873.263
|
2.285.226
|
3.341.887
|
3.555.027
|
3.140.484
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
269.337
|
195.036
|
135.785
|
88.429
|
70.638
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
180.354
|
203.290
|
1.099.039
|
1.160.760
|
1.382.169
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.000
|
10.000
|
13.434
|
519.832
|
42.999
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.453.425
|
1.916.463
|
2.133.191
|
1.874.501
|
1.748.173
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.854
|
-39.563
|
-39.563
|
-88.495
|
-103.495
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.798.280
|
3.777.948
|
2.980.337
|
2.697.132
|
2.404.482
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.798.280
|
3.777.948
|
2.980.337
|
2.697.132
|
2.404.482
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
95.206
|
81.548
|
97.817
|
19.314
|
28.130
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.648
|
38.816
|
52.234
|
2.353
|
6.598
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
93.517
|
42.732
|
45.583
|
16.960
|
21.530
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
0
|
0
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.846.972
|
3.155.660
|
1.845.744
|
1.421.453
|
2.563.051
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
562.713
|
1.344.905
|
647.811
|
713.701
|
1.107.910
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
159.906
|
146.468
|
126.683
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
562.713
|
1.344.905
|
487.905
|
567.233
|
981.227
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
71.311
|
62.548
|
57.353
|
54.639
|
1.296
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
71.122
|
61.991
|
56.910
|
54.639
|
1.296
|
|
- Nguyên giá
|
94.763
|
88.813
|
83.253
|
83.322
|
15.913
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.641
|
-26.822
|
-26.343
|
-28.683
|
-14.616
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
189
|
557
|
443
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
429
|
940
|
985
|
295
|
183
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-240
|
-383
|
-542
|
-295
|
-183
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
982.985
|
862.451
|
588.226
|
551.837
|
416.897
|
|
- Nguyên giá
|
1.131.673
|
1.022.748
|
701.463
|
678.917
|
521.622
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-148.688
|
-160.297
|
-113.236
|
-127.080
|
-104.725
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
95.409
|
35.916
|
23.426
|
5.947
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
95.409
|
35.916
|
23.426
|
5.947
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
777.722
|
487.372
|
517.689
|
86.264
|
1.029.489
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
474.097
|
55.947
|
55.947
|
55.947
|
999.172
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
303.625
|
431.425
|
461.742
|
30.317
|
30.317
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
356.832
|
362.470
|
11.239
|
9.065
|
7.459
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.946
|
16.450
|
6.963
|
8.021
|
6.765
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.886
|
12.019
|
4.276
|
1.044
|
694
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
334.000
|
334.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.578.592
|
9.467.030
|
8.296.949
|
7.701.602
|
8.475.818
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.051.843
|
6.009.434
|
4.709.182
|
4.067.628
|
4.922.376
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.516.506
|
3.831.579
|
3.889.332
|
3.820.593
|
3.357.260
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.345.423
|
1.329.511
|
1.828.354
|
1.935.640
|
1.052.277
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
201.232
|
203.655
|
314.236
|
197.778
|
232.265
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27.826
|
1.097.250
|
573.888
|
714.334
|
742.683
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
456.440
|
85.370
|
101.597
|
71.826
|
113.593
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9.484
|
10.253
|
8.929
|
4.668
|
6.480
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
140.328
|
60.792
|
175.722
|
266.779
|
84.623
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14.959
|
15.897
|
8.519
|
2.184
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
269.259
|
970.003
|
818.953
|
568.509
|
1.070.048
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
51.554
|
58.848
|
59.136
|
58.875
|
55.290
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.535.338
|
2.177.856
|
819.849
|
247.035
|
1.565.116
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
180.296
|
180.953
|
179.376
|
139.444
|
880.250
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.346.976
|
1.988.378
|
636.999
|
104.985
|
684.867
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
4.157
|
5.050
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
3.908
|
3.474
|
3.474
|
2.606
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.526.748
|
3.457.596
|
3.587.767
|
3.633.974
|
3.553.441
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.526.748
|
3.457.596
|
3.587.767
|
3.633.974
|
3.553.441
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
3.041.686
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
60.987
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
413
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.086
|
1.086
|
1.086
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
225.101
|
154.289
|
277.851
|
332.721
|
450.769
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-18.729
|
214.699
|
153.183
|
276.275
|
332.721
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
243.830
|
-60.410
|
124.667
|
56.447
|
118.047
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
197.888
|
199.548
|
205.745
|
198.580
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.578.592
|
9.467.030
|
8.296.949
|
7.701.602
|
8.475.818
|