DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.79 | 3.06 | 10.87 | 5.74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.48 | 9.23 | 30.61 | 14.79 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.22 | 0.22 | 0.25 | 0.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.48 | 1.48 | 1.40 | 1.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 179.20 | 183.17 | 214.27 | 244.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3.09 | 2.22 | 16.98 | 13.94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.48 | 5.14 | 21.10 | 16.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13.27 | 17.69 | 38.97 | 20.93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 41.30 | 52.16 | 85.69 | 79.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 91.65 | 89.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.02 | 64.79 | 12.22 | 13.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 57.29 | 30.01 | 59.12 | 117.81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 1.83 | 10.17 | 10.79 | 37.55 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 105.39 | 132.48 | 188.07 | 194.55 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -93.27 | -109.97 | -64.55 | -47.82 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.36 | 0.38 | 0.63 | 0.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.17 | 0.29 | 0.47 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.94 | 0.92 | 0.87 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.48 | 0.48 | 0.40 | 0.36 |