DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,01 | 1,79 | 3,06 | 10,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,94 | 5,48 | 9,23 | 30,61 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,22 | 0,22 | 0,25 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,48 | 1,48 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 184,91 | 179,20 | 183,17 | 214,27 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,91 | -3,09 | 2,22 | 16,98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,63 | 9,48 | 5,14 | 21,10 |
Tỷ lệ EBIT | % | 20,40 | 13,27 | 17,69 | 38,97 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,87 | 41,30 | 52,16 | 85,69 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,38 | 100,00 | 100,00 | 91,65 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,74 | 22,02 | 64,79 | 12,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 91,08 | 57,29 | 30,01 | 59,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,88 | 1,83 | 10,17 | 10,79 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 163,19 | 105,39 | 132,48 | 188,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -71,55 | -93,27 | -109,97 | -64,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,54 | 0,36 | 0,38 | 0,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,17 | 0,29 | 0,47 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,90 | 0,94 | 0,92 | 0,87 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,48 | 0,48 | 0,40 |