DUPONT
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.56 | 1.48 | 1.10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.79 | 11.62 | 7.37 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.08 | 0.09 | 0.12 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.35 | 1.36 | 1.24 |
Management Effectiveness
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 67.23 | 80.11 | 95.27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.06 | 19.16 | 18.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.48 | 20.98 | 15.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39.43 | 16.86 | 12.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.59 | 90.83 | 74.89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96.05 | 75.90 | 80.23 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.81 | 10.54 | 2.31 |
| Thời gian tồn kho | Date | 78.86 | 94.46 | 33.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.92 | 30.11 | 0.95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 147.83 | 148.24 | 62.93 |
Financial Strength
| Unit | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -40.50 | -47.82 | -33.75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.73 | 0.73 | 0.66 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.40 | 0.36 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.87 | 0.85 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.35 | 0.36 | 0.24 |