DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.87 | 8.76 | 11.02 | 9.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.31 | 3.97 | 5.19 | 4.17 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.08 | 1.88 | 1.82 | 1.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.23 | 1.17 | 1.16 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 475.72 | 419.44 | 417.33 | 433.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.96 | -11.83 | -0.50 | 3.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.85 | 14.11 | 17.15 | 16.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.10 | 5.00 | 6.38 | 5.26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.76 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.31 | 79.46 | 81.37 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 22.06 | 21.07 | 21.25 | 15.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 69.17 | 61.90 | 73.49 | 86.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 16.31 | 10.27 | 8.34 | 6.77 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 158.46 | 177.01 | 182.43 | 174.45 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 164.08 | 170.98 | 176.39 | 177.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.87 | 6.27 | 6.48 | 6.94 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.04 | 4.41 | 4.33 | 4.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.09 | 0.09 | 0.09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.23 | 0.17 | 0.16 | 0.15 |