DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,17 | 5,87 | 8,76 | 11,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,61 | 2,31 | 3,97 | 5,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,95 | 2,08 | 1,88 | 1,82 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,23 | 1,17 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 436,60 | 475,72 | 419,44 | 417,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,82 | 8,96 | -11,83 | -0,50 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,54 | 12,85 | 14,11 | 17,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,28 | 3,10 | 5,00 | 6,38 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 98,76 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,75 | 75,31 | 79,46 | 81,37 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 25,74 | 22,06 | 21,07 | 21,25 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 90,78 | 69,17 | 61,90 | 73,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,29 | 16,31 | 10,27 | 8,34 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 164,76 | 158,46 | 177,01 | 182,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 158,49 | 164,08 | 170,98 | 176,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,11 | 4,87 | 6,27 | 6,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,66 | 3,04 | 4,41 | 4,33 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,10 | 0,09 | 0,09 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,23 | 0,17 | 0,16 |