|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
197,075
|
206,526
|
203,414
|
208,583
|
206,498
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,523
|
73,136
|
81,717
|
90,112
|
45,338
|
|
1. Tiền
|
38,523
|
63,136
|
65,717
|
63,112
|
45,338
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
10,000
|
16,000
|
27,000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33,210
|
27,000
|
37,000
|
25,000
|
58,000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
33,210
|
27,000
|
37,000
|
25,000
|
58,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,784
|
28,753
|
24,214
|
24,296
|
17,468
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,305
|
27,616
|
22,604
|
23,470
|
16,321
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
868
|
480
|
383
|
178
|
405
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
648
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
611
|
657
|
1,227
|
0
|
765
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-23
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
94,558
|
77,637
|
60,484
|
69,054
|
84,018
|
|
1. Hàng tồn kho
|
94,558
|
77,637
|
60,484
|
69,054
|
85,002
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-984
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1
|
0
|
0
|
122
|
1,674
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
122
|
332
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1
|
0
|
0
|
0
|
1,342
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
26,369
|
22,664
|
19,370
|
20,240
|
20,226
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
26,326
|
22,430
|
19,236
|
19,027
|
19,260
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,552
|
10,711
|
8,573
|
8,502
|
9,700
|
|
- Nguyên giá
|
100,186
|
96,097
|
96,537
|
98,587
|
100,841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-86,634
|
-85,386
|
-87,964
|
-90,085
|
-91,141
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,774
|
11,719
|
10,663
|
10,525
|
9,560
|
|
- Nguyên giá
|
18,417
|
18,417
|
18,417
|
18,971
|
18,732
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,643
|
-6,698
|
-7,754
|
-8,446
|
-9,172
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43
|
234
|
134
|
1,212
|
966
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43
|
234
|
134
|
1,212
|
966
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
223,444
|
229,190
|
222,785
|
228,823
|
226,724
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38,582
|
42,444
|
32,432
|
32,189
|
29,433
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38,582
|
42,444
|
32,432
|
32,189
|
29,433
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16,969
|
18,309
|
10,038
|
7,836
|
6,689
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33
|
484
|
1,048
|
3,471
|
2,757
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,212
|
1,594
|
2,295
|
1,235
|
1,730
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,468
|
7,788
|
5,386
|
7,885
|
8,598
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,116
|
5,491
|
4,470
|
1,707
|
1,211
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6,955
|
6,594
|
6,601
|
6,816
|
4,347
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,829
|
2,183
|
2,596
|
3,237
|
4,102
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
184,862
|
186,746
|
190,353
|
196,634
|
197,291
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
184,862
|
186,746
|
190,353
|
196,634
|
197,291
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
120,271
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
14,060
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,575
|
38,151
|
38,151
|
38,151
|
38,151
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,044
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,338
|
1,914
|
2,527
|
3,290
|
3,290
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,618
|
12,349
|
15,344
|
20,862
|
20,474
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
89
|
89
|
89
|
89
|
11
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,529
|
12,261
|
15,255
|
20,773
|
20,464
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
223,444
|
229,190
|
222,785
|
228,823
|
226,724
|