TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155.753
|
197.075
|
206.526
|
203.414
|
208.583
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48.013
|
38.523
|
73.136
|
81.717
|
90.112
|
1. Tiền
|
28.013
|
38.523
|
63.136
|
65.717
|
63.112
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.000
|
0
|
10.000
|
16.000
|
27.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11.210
|
33.210
|
27.000
|
37.000
|
25.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.210
|
33.210
|
27.000
|
37.000
|
25.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
29.551
|
30.784
|
28.753
|
24.214
|
24.296
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
24.641
|
29.305
|
27.616
|
22.604
|
23.470
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.826
|
868
|
480
|
383
|
178
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
648
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.084
|
611
|
657
|
1.227
|
0
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
66.979
|
94.558
|
77.637
|
60.484
|
69.054
|
1. Hàng tồn kho
|
66.979
|
94.558
|
77.637
|
60.484
|
69.054
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1
|
0
|
0
|
122
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
122
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58.158
|
26.369
|
22.664
|
19.370
|
20.240
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
26.114
|
26.326
|
22.430
|
19.236
|
19.027
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.284
|
13.552
|
10.711
|
8.573
|
8.502
|
- Nguyên giá
|
96.073
|
100.186
|
96.097
|
96.537
|
98.587
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-83.789
|
-86.634
|
-85.386
|
-87.964
|
-90.085
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
13.830
|
12.774
|
11.719
|
10.663
|
10.525
|
- Nguyên giá
|
18.417
|
18.417
|
18.417
|
18.417
|
18.971
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.587
|
-5.643
|
-6.698
|
-7.754
|
-8.446
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
32.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
44
|
43
|
234
|
134
|
1.212
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
44
|
43
|
234
|
134
|
1.212
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
213.912
|
223.444
|
229.190
|
222.785
|
228.823
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.967
|
38.582
|
42.444
|
32.432
|
32.189
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.967
|
38.582
|
42.444
|
32.432
|
32.189
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.959
|
16.969
|
18.309
|
10.038
|
7.836
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46
|
33
|
484
|
1.048
|
3.471
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.309
|
1.212
|
1.594
|
2.295
|
1.235
|
6. Phải trả người lao động
|
11.285
|
6.468
|
7.788
|
5.386
|
7.885
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.945
|
5.116
|
5.491
|
4.470
|
1.707
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.900
|
6.955
|
6.594
|
6.601
|
6.816
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.522
|
1.829
|
2.183
|
2.596
|
3.237
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
181.945
|
184.862
|
186.746
|
190.353
|
196.634
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
181.945
|
184.862
|
186.746
|
190.353
|
196.634
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
120.271
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
14.060
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
36.561
|
37.575
|
38.151
|
38.151
|
38.151
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
831
|
1.338
|
1.914
|
2.527
|
3.290
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10.222
|
11.618
|
12.349
|
15.344
|
20.862
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
87
|
89
|
89
|
89
|
89
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.135
|
11.529
|
12.261
|
15.255
|
20.773
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
213.912
|
223.444
|
229.190
|
222.785
|
228.823
|