I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.142
|
14.487
|
16.164
|
19.223
|
26.392
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.686
|
1.583
|
2.964
|
287
|
256
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.350
|
6.005
|
4.889
|
3.633
|
2.814
|
- Các khoản dự phòng
|
11
|
|
0
|
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
66
|
-69
|
-10
|
-11
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.829
|
-4.488
|
-1.857
|
-3.336
|
-2.547
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
154
|
|
0
|
|
0
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
16.828
|
16.070
|
19.127
|
19.511
|
26.648
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
672
|
-3.021
|
-1.059
|
10.923
|
-11.868
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
18.441
|
-27.578
|
16.921
|
17.153
|
-8.570
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
9.504
|
7.351
|
5.814
|
-9.843
|
5.569
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
142
|
2
|
-192
|
100
|
-1.078
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
0
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.835
|
-3.221
|
-2.970
|
-4.355
|
-5.706
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
5
|
1
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-210
|
-201
|
-250
|
-209
|
-203
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
42.547
|
-10.598
|
37.391
|
33.279
|
4.792
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3.822
|
-6.763
|
-1.897
|
-440
|
-2.605
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
234
|
406
|
918
|
18
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-11.210
|
-11.210
|
-37.000
|
-68.000
|
-149.000
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
15.210
|
21.210
|
43.210
|
52.000
|
167.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.727
|
5.637
|
1.722
|
2.748
|
1.909
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
3.139
|
9.281
|
6.953
|
-13.674
|
17.304
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.890
|
|
0
|
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-10.334
|
|
0
|
|
0
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6.362
|
-8.106
|
-9.800
|
-11.035
|
-13.711
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-12.806
|
-8.106
|
-9.800
|
-11.035
|
-13.711
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
32.880
|
-9.424
|
34.544
|
8.571
|
8.385
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
15.144
|
48.013
|
38.523
|
73.136
|
81.717
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-11
|
-66
|
69
|
10
|
11
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.013
|
38.523
|
73.136
|
81.717
|
90.112
|