DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.74 | 3.63 | 2.50 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.57 | 7.15 | -29.84 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.14 | -0.02 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 4.01 | 3.65 | 3.45 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 55.44 | 101.81 | -17.04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 251.12 | 83.65 | -116.74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38.55 | 38.10 | -105.79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 17.52 | 16.54 | -71.81 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 17.72 | 56.51 | 52.44 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.86 | 76.48 | 79.25 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 102.66 | 117.54 | -391.33 |
Thời gian tồn kho | Date | 1,694.10 | 842.84 | -1,572.14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 104.33 | 54.72 | -96.98 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,261.67 | 648.95 | -3,724.73 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 334.92 | 330.88 | 336.73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.78 | 1.84 | 1.94 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.31 | 0.36 | 0.23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.01 | 2.65 | 2.45 |