DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.93 | 10.41 | 10.27 | 10.61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.00 | 18.65 | 21.78 | 24.24 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.50 | 0.38 | 0.32 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.45 | 1.47 | 1.47 | 1.44 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 424.28 | 354.39 | 309.12 | 304.72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4.75 | -16.47 | -12.77 | -1.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26.44 | 26.47 | 24.59 | 25.91 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18.56 | 22.39 | 26.04 | 28.72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.05 | 97.19 | 97.48 | 98.34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.41 | 85.73 | 85.79 | 85.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 58.87 | 74.52 | 150.64 | 250.73 |
| Thời gian tồn kho | Date | 180.95 | 182.25 | 217.32 | 161.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 54.53 | 54.50 | 44.82 | 48.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 400.27 | 529.87 | 620.76 | 681.48 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 262.53 | 313.48 | 354.37 | 398.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.29 | 2.56 | 3.07 | 3.33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.48 | 1.86 | 2.16 | 2.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.45 | 0.45 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.53 | 0.54 | 0.53 | 0.48 |