DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.66 | 0.05 | 0.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.96 | 0.40 | 4.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.13 | 0.11 | 0.16 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.04 | 1.26 | 1.15 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 20.24 | 19.98 | 27.37 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.59 | -1.29 | 37.03 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.86 | 6.39 | 11.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.50 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.61 | 80.00 | 80.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 657.82 | 742.30 | 508.56 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.35 | 3.21 | 1.13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.87 | 33.68 | 26.38 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 700.52 | 858.17 | 577.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 149.23 | 149.13 | 151.01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 25.35 | 4.85 | 7.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 25.09 | 4.80 | 7.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.04 | 0.26 | 0.15 |