DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,74 | 3,55 | 0,40 | 4,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,87 | 0,72 | 1,49 | 44,04 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,81 | 4,56 | 0,27 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,08 | 1,00 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 320,57 | 816,45 | 37,45 | 16,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 211,31 | 154,68 | -95,41 | -55,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,30 | 1,07 | 1,41 | 44,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,74 | 1,86 | 55,14 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,52 | 96,92 | 80,00 | 79,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 133,80 | 43,52 | 536,02 | 3.216,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 12,48 | 2,30 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,18 | 2,19 | 0,48 | 56,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 157,24 | 52,19 | 689,08 | 3.278,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 115,41 | 97,59 | 70,21 | 146,51 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 6,09 | 6,10 | 142,52 | 40,40 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,46 | 5,65 | 142,35 | 40,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,35 | 0,50 | 0,01 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,14 | 0,12 | 0,00 | 0,03 |