単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 138,101 116,741 70,706 150,227 173,318
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,383 10,912 1,476 2,562 3,431
1. Tiền 6,383 10,912 1,476 2,562 3,431
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 14,145 0 13,797
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 13,797
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 14,145 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 117,513 97,357 55,000 147,374 152,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 62,756 71,286 45,000 6,580 4,650
2. Trả trước cho người bán 59,252 26,072 10,000 794 22,126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,690 0 0 140,000 125,791
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,185 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,928 5,082 0 0 303
1. Hàng tồn kho 10,928 5,082 0 0 303
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,277 3,390 84 291 3,221
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2 88 0 103 925
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,272 3,301 84 188 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 2,296
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 38,803 62,271 70,001 1,067 1,243
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,796 62,269 0 939 1,610
1. Tài sản cố định hữu hình 29,796 38,283 0 939 780
- Nguyên giá 32,022 43,036 0 952 952
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,225 -4,753 0 -13 -172
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 23,986 0 0 830
- Nguyên giá 0 23,986 0 0 985
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -155
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,000 0 70,000 0 -519
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 60,000 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 9,000 0 10,000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 -519
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6 2 1 128 152
1. Chi phí trả trước dài hạn 6 2 1 128 152
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 176,903 179,012 140,707 151,294 174,561
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 22,690 19,153 496 3,718 22,309
I. Nợ ngắn hạn 22,690 19,153 496 3,718 22,309
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 419 7,181 0 0 1,850
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13,290 4,827 48 1,428 7,040
4. Người mua trả tiền trước 8,644 270 0 0 1,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 154 168 140 1,868 1,486
6. Phải trả người lao động 21 281 109 372 407
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 68 65 50 84
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 163 6,359 134 0 10,441
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,213 159,859 140,211 147,576 152,252
I. Vốn chủ sở hữu 154,213 159,859 140,211 147,576 152,252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 136,500 136,500 136,500 136,500 136,500
2. Thặng dư vốn cổ phần -191 -191 -191 -191 -191
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 11,909 18,079 3,902 11,267 15,943
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,770 11,909 3,345 3,902 14,696
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,139 6,170 557 7,365 1,247
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 5,996 5,471 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 176,903 179,012 140,707 151,294 174,561