|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
138,101
|
116,741
|
70,706
|
150,227
|
173,318
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,383
|
10,912
|
1,476
|
2,562
|
3,431
|
|
1. Tiền
|
6,383
|
10,912
|
1,476
|
2,562
|
3,431
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
14,145
|
0
|
13,797
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,797
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
14,145
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117,513
|
97,357
|
55,000
|
147,374
|
152,567
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
62,756
|
71,286
|
45,000
|
6,580
|
4,650
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
59,252
|
26,072
|
10,000
|
794
|
22,126
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,690
|
0
|
0
|
140,000
|
125,791
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,185
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,928
|
5,082
|
0
|
0
|
303
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10,928
|
5,082
|
0
|
0
|
303
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,277
|
3,390
|
84
|
291
|
3,221
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2
|
88
|
0
|
103
|
925
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,272
|
3,301
|
84
|
188
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2,296
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38,803
|
62,271
|
70,001
|
1,067
|
1,243
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
29,796
|
62,269
|
0
|
939
|
1,610
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
29,796
|
38,283
|
0
|
939
|
780
|
|
- Nguyên giá
|
32,022
|
43,036
|
0
|
952
|
952
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,225
|
-4,753
|
0
|
-13
|
-172
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
23,986
|
0
|
0
|
830
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
23,986
|
0
|
0
|
985
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-155
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,000
|
0
|
70,000
|
0
|
-519
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
60,000
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9,000
|
0
|
10,000
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-519
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6
|
2
|
1
|
128
|
152
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6
|
2
|
1
|
128
|
152
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
176,903
|
179,012
|
140,707
|
151,294
|
174,561
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,690
|
19,153
|
496
|
3,718
|
22,309
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,690
|
19,153
|
496
|
3,718
|
22,309
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
419
|
7,181
|
0
|
0
|
1,850
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,290
|
4,827
|
48
|
1,428
|
7,040
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,644
|
270
|
0
|
0
|
1,000
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
154
|
168
|
140
|
1,868
|
1,486
|
|
6. Phải trả người lao động
|
21
|
281
|
109
|
372
|
407
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
68
|
65
|
50
|
84
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
163
|
6,359
|
134
|
0
|
10,441
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
154,213
|
159,859
|
140,211
|
147,576
|
152,252
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
154,213
|
159,859
|
140,211
|
147,576
|
152,252
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
136,500
|
136,500
|
136,500
|
136,500
|
136,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-191
|
-191
|
-191
|
-191
|
-191
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,909
|
18,079
|
3,902
|
11,267
|
15,943
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,770
|
11,909
|
3,345
|
3,902
|
14,696
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,139
|
6,170
|
557
|
7,365
|
1,247
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,996
|
5,471
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
176,903
|
179,012
|
140,707
|
151,294
|
174,561
|