TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
54.350
|
138.101
|
116.741
|
70.706
|
150.227
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
752
|
6.383
|
10.912
|
1.476
|
2.562
|
1. Tiền
|
752
|
6.383
|
10.912
|
1.476
|
2.562
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.145
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
14.145
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53.572
|
117.513
|
97.357
|
55.000
|
147.374
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.881
|
62.756
|
71.286
|
45.000
|
6.580
|
2. Trả trước cho người bán
|
15.877
|
59.252
|
26.072
|
10.000
|
794
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
0
|
1.690
|
0
|
0
|
140.000
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6.185
|
-6.185
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
10.928
|
5.082
|
0
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
10.928
|
5.082
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25
|
3.277
|
3.390
|
84
|
291
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
2
|
88
|
0
|
103
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21
|
3.272
|
3.301
|
84
|
188
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5
|
3
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.001
|
38.803
|
62.271
|
70.001
|
1.067
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
0
|
29.796
|
62.269
|
0
|
939
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
0
|
29.796
|
38.283
|
0
|
939
|
- Nguyên giá
|
0
|
32.022
|
43.036
|
0
|
952
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-2.225
|
-4.753
|
0
|
-13
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
23.986
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
23.986
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9.000
|
9.000
|
0
|
70.000
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
60.000
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
9.000
|
9.000
|
0
|
10.000
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1
|
6
|
2
|
1
|
128
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1
|
6
|
2
|
1
|
128
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63.351
|
176.903
|
179.012
|
140.707
|
151.294
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.188
|
22.690
|
19.153
|
496
|
3.718
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.188
|
22.690
|
19.153
|
496
|
3.718
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
419
|
7.181
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.434
|
13.290
|
4.827
|
48
|
1.428
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
8.644
|
270
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20
|
154
|
168
|
140
|
1.868
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
21
|
281
|
109
|
372
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
68
|
65
|
50
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
734
|
163
|
6.359
|
134
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
59.163
|
154.213
|
159.859
|
140.211
|
147.576
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
59.163
|
154.213
|
159.859
|
140.211
|
147.576
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
56.500
|
136.500
|
136.500
|
136.500
|
136.500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-106
|
-191
|
-191
|
-191
|
-191
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2.770
|
11.909
|
18.079
|
3.902
|
11.267
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-393
|
2.770
|
11.909
|
3.345
|
3.902
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.163
|
9.139
|
6.170
|
557
|
7.365
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
5.996
|
5.471
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63.351
|
176.903
|
179.012
|
140.707
|
151.294
|