DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,29 | 19,86 | 14,87 | 13,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 80,18 | 102,07 | 105,51 | 69,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,08 | 0,06 | 0,09 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,38 | 2,34 | 2,18 | 2,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 144,10 | 157,97 | 119,58 | 184,43 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,92 | 9,63 | -24,30 | 54,23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,64 | 59,81 | 65,47 | 69,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 91,27 | 118,69 | 120,98 | 84,47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,45 | 99,20 | 99,31 | 98,61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,33 | 86,69 | 87,82 | 83,85 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,61 | 277,24 | 500,05 | 352,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 204,92 | 56,05 | 4,84 | 1,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,02 | 47,77 | 59,43 | 196,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 865,59 | 1.131,89 | 1.286,18 | 912,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 206,29 | 255,42 | 259,11 | 175,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,52 | 2,09 | 2,60 | 1,62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,24 | 2,03 | 2,53 | 1,50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,74 | 0,77 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,39 | 1,35 | 1,19 | 1,25 |