DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.81 | 8.36 | 16.61 | 14.18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10.21 | 8.25 | 11.16 | 8.76 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.96 | 0.84 | 1.27 | 1.34 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.20 | 1.20 | 1.17 | 1.21 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,229.23 | 1,216.94 | 1,868.30 | 1,973.16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -11.79 | -1.00 | 53.52 | 5.61 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.38 | 32.23 | 35.91 | 34.29 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12.79 | 10.35 | 14.03 | 11.18 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.88 | 79.74 | 79.55 | 78.38 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 10.33 | 14.17 | 8.96 | 8.96 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 84.05 | 119.84 | 100.88 | 86.17 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 50.01 | 67.82 | 33.68 | 41.94 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 339.71 | 396.88 | 262.70 | 245.03 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 934.01 | 1,084.25 | 1,137.03 | 1,071.10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.45 | 5.54 | 6.48 | 5.22 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.59 | 4.42 | 4.87 | 4.02 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.08 | 0.08 | 0.10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.20 | 0.20 | 0.17 | 0.21 |