DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,36 | 16,61 | 14,18 | 11,85 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8,25 | 11,16 | 8,76 | 7,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,84 | 1,27 | 1,34 | 1,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,17 | 1,21 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.216,94 | 1.868,30 | 1.973,16 | 2.005,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,00 | 53,52 | 5,61 | 1,62 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32,23 | 35,91 | 34,29 | 31,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,35 | 14,03 | 11,18 | 8,78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,74 | 79,55 | 78,38 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,17 | 8,96 | 8,96 | 21,54 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 119,84 | 100,88 | 85,47 | 88,36 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,82 | 33,68 | 41,60 | 41,31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 396,88 | 262,70 | 245,03 | 237,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.084,25 | 1.137,03 | 1.071,10 | 1.045,00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,54 | 6,48 | 5,22 | 5,02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,42 | 4,87 | 4,02 | 3,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,10 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,17 | 0,21 | 0,22 |