DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,44 | 5,05 | 4,66 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,16 | 22,59 | 21,49 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,07 | 0,08 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,85 | 2,75 | 2,61 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 118,32 | 129,02 | 131,80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,00 | 9,05 | 2,15 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,65 | 40,42 | 36,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 24,44 | 31,92 | 30,69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,02 | 88,50 | 87,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,61 | 79,96 | 79,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 108,35 | 102,27 | 77,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 339,73 | 326,56 | 313,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 284,23 | 279,40 | 255,37 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -99,09 | -60,10 | -105,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,79 | 0,87 | 0,78 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,78 | 0,86 | 0,77 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,77 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,91 | 1,81 | 1,67 |