Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 261.402 317.065 277.157 333.214 368.836
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 147.228 101.382 135.858 204.096 248.672
1. Tiền 81.728 53.882 108.858 122.096 169.672
2. Các khoản tương đương tiền 65.500 47.500 27.000 82.000 79.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 53.038 1.440 0 7.400
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 53.038 1.440 0 7.400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113.054 161.609 131.363 125.781 111.684
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99.735 99.292 131.318 127.130 85.724
2. Trả trước cho người bán 0 59.274 0 410 22.122
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 14.424 4.480 7.404 7.302 5.497
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.104 -1.438 -7.359 -9.061 -1.659
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.120 1.037 8.496 3.337 1.080
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.120 1.037 1.108 840 1.080
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 7.388 2.341 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 157 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.178.086 1.101.214 1.283.615 1.252.973 1.218.381
I. Các khoản phải thu dài hạn 630 2.225 2.165 2.695 2.695
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 630 2.225 2.165 2.695 2.695
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 774.164 714.990 882.297 813.749 740.557
1. Tài sản cố định hữu hình 773.742 714.132 881.867 813.717 740.557
- Nguyên giá 1.167.044 1.169.276 1.405.067 1.411.407 1.412.390
- Giá trị hao mòn lũy kế -393.301 -455.144 -523.200 -597.690 -671.833
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 421 858 430 32 0
- Nguyên giá 1.729 2.873 2.873 2.873 2.873
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.308 -2.015 -2.442 -2.841 -2.873
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20.102 4.735 0 0 3.236
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20.102 4.735 0 0 3.236
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7.238 7.238 7.238 7.238 7.238
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.238 7.238 7.238 7.238 7.238
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 375.952 372.025 391.914 429.291 464.654
1. Chi phí trả trước dài hạn 375.703 371.782 391.678 429.062 464.431
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 249 243 236 229 223
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.439.488 1.418.279 1.560.772 1.586.187 1.587.217
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 996.681 946.067 1.045.949 1.033.108 1.012.099
I. Nợ ngắn hạn 307.559 292.990 372.855 429.678 474.959
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73.157 70.212 66.336 59.970 53.856
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 138.183 133.208 181.485 228.778 225.091
4. Người mua trả tiền trước 7 12 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.770 8.522 8.768 10.349 13.084
6. Phải trả người lao động 7.476 18.727 16.804 22.544 17.902
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7.953 3.972 14.823 10.361 30.823
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3.597 3.597 3.597 3.597 3.597
11. Phải trả ngắn hạn khác 64.918 52.243 76.454 83.819 116.008
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 4.300 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.497 2.498 4.588 5.961 14.599
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 689.122 653.077 673.093 603.430 537.140
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 258.207 286.021 269.022 263.319 243.948
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 298.156 237.892 278.505 217.635 174.313
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 505 505
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 132.760 129.163 125.567 121.970 118.373
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 442.808 472.212 514.824 553.079 575.118
I. Vốn chủ sở hữu 442.808 472.212 514.824 553.079 575.118
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245.022 245.022 245.022 245.022 245.022
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 93.986 109.466 130.744 160.055 189.315
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 69.715 82.077 101.331 108.856 108.539
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 14.158 15.581 9.318 17.181 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 55.557 66.495 92.013 91.676 108.539
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 34.084 35.647 37.726 39.146 32.242
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.439.488 1.418.279 1.560.772 1.586.187 1.587.217