Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 96.201 123.116 129.616 128.940 136.416
2. Điều chỉnh cho các khoản 86.717 94.266 101.544 79.295 87.416
- Khấu hao TSCĐ 62.550 68.483 75.072 74.175 72.791
- Các khoản dự phòng 334 5.921 6.508 -11.703 -12
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 85 -1.022 -1.606 0 621
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.635 -2.818 -5.693 -3.305 -7.096
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 25.383 23.701 27.264 20.128 16.113
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 5.000
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 182.918 217.382 231.160 208.235 223.832
- Tăng, giảm các khoản phải thu 8.947 8.197 7.863 24.156 -34.830
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 0 0 0 0
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 10.309 -71.267 48.511 59.849 1.579
- Tăng giảm chi phí trả trước 23.198 -54.586 -38.051 -35.610 -16.785
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -25.456 -23.770 -27.264 -20.128 -16.284
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -19.322 -27.937 -26.844 -28.932 -34.820
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 19 59 20 8
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -7.558 -6.946 -11.428 -8.472 -20.301
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 173.055 41.073 184.005 199.119 102.400
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -66.478 -98.636 -6.193 -46.666 -171.931
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -53.038 -61.100 -14.400 -45.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 51.598 48.540 0 10.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.481 2.818 5.693 3.146 6.760
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -118.036 -44.221 -13.060 -57.920 -200.171
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 246.610
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 12.395 26.219 0 12.672 21.000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -75.604 10.519 -62.236 -62.108 -53.856
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -37.628 -145 -51.077 -54.187 -66.437
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -100.837 36.593 -113.314 -103.623 147.317
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -45.817 33.445 57.631 37.577 49.546
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 147.228 101.382 135.858 204.096 248.672
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -29 1.058 1.606 0 -577
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101.382 135.884 195.096 241.672 297.642