DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,47 | 7,78 | 9,84 | 9,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,68 | 97,83 | 85,31 | 84,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,04 | 0,06 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 2,02 | 1,79 | 2,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 294,67 | 347,13 | 560,05 | 589,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -57,12 | 17,80 | 61,34 | 5,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,38 | 40,76 | 51,42 | 48,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 188,93 | 222,62 | 160,62 | 153,97 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,92 | 45,01 | 58,56 | 59,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 165,23 | 97,63 | 90,70 | 93,08 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2.813,22 | 2.518,24 | 724,66 | 591,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 34,13 | 27,61 | 33,21 | 51,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,38 | 14,26 | 7,10 | 11,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.108,75 | 3.014,75 | 1.274,56 | 1.706,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.478,07 | -804,75 | 1.486,78 | 2.148,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,95 | 0,78 | 4,17 | 4,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,93 | 0,78 | 4,11 | 4,46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,68 | 0,77 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,17 | 1,09 | 0,86 | 1,24 |