単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,167,474 3,317,050 2,867,114 1,955,676 2,758,389
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 116,729 47,757 83,665 65,503 58,959
1. Tiền 113,729 20,757 75,293 60,503 51,459
2. Các khoản tương đương tiền 3,000 27,000 8,372 5,000 7,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,017 979,867 369,310 748,160 1,700,136
1. Chứng khoán kinh doanh 1,017 979,867 369,310 746,360 1,466,985
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 -2,200 -849
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 4,000 234,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,035,569 2,271,150 2,394,917 1,111,909 956,742
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 39,561 24,401 78,119 120,800 129,034
2. Trả trước cho người bán 36,044 24,918 874,066 24,435 9,456
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,807,698 2,125,927 1,351,249 895,029 722,594
6. Phải thu ngắn hạn khác 157,549 104,144 99,596 78,421 101,634
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,283 -8,240 -8,113 -6,777 -5,977
IV. Tổng hàng tồn kho 9,180 12,729 15,457 24,657 32,191
1. Hàng tồn kho 9,380 12,845 15,556 24,756 32,290
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -200 -116 -99 -99 -99
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,979 5,547 3,765 5,446 10,362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 303 784 1,400 2,935 4,038
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,801 3,391 1,658 2,285 2,172
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,875 1,372 707 226 4,152
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,234,529 5,457,201 5,969,024 6,715,453 8,474,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,587 40,745 17,457 19,350 18,350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 16,587 40,745 17,457 19,350 18,350
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 752,761 730,053 687,398 622,281 569,897
1. Tài sản cố định hữu hình 752,230 701,042 649,457 606,467 561,557
- Nguyên giá 1,179,973 1,182,441 1,184,959 1,195,354 1,208,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -427,743 -481,399 -535,502 -588,887 -647,371
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 531 29,010 37,941 15,813 8,340
- Nguyên giá 2,675 37,621 59,549 48,405 50,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,144 -8,611 -21,608 -32,591 -42,113
III. Bất động sản đầu tư 12,124 11,906 11,688 11,469 11,251
- Nguyên giá 17,404 17,404 17,404 17,404 17,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,279 -5,498 -5,716 -5,934 -6,153
IV. Tài sản dở dang dài hạn 40,059 55,551 44,475 53,062 68,396
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 40,059 55,551 44,475 53,062 68,396
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,172,072 4,323,502 4,927,655 5,738,904 7,538,923
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,459,782 3,790,685 4,486,846 5,338,954 7,100,259
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 713,400 941,791 941,391 941,391 937,951
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,110 -408,974 -500,582 -541,441 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 -499,287
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 190,075 252,059 220,165 270,388 268,001
1. Chi phí trả trước dài hạn 172,394 169,009 132,104 133,395 137,015
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 17,681 83,050 88,061 86,531 86,311
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 50,851 43,385 60,186 50,462 44,675
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,402,003 8,774,251 8,836,137 8,671,129 11,233,207
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,668,017 4,961,610 4,775,534 4,172,505 6,331,640
I. Nợ ngắn hạn 1,030,884 838,976 3,671,860 468,893 609,405
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 713,635 514,949 3,330,268 112,259 346,432
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,201 4,661 8,033 5,290 7,167
4. Người mua trả tiền trước 516 260 590 1,630 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,456 13,367 27,424 51,233 50,595
6. Phải trả người lao động 1,783 2,129 2,270 10,465 3,023
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 127,955 170,828 156,387 138,899 146,262
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 941 1,011 1,283 11,895 80
11. Phải trả ngắn hạn khác 84,553 87,229 101,180 92,796 11,421
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 47 117 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 31,798 44,426 44,426 44,426 44,426
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,637,134 4,122,634 1,103,673 3,703,612 5,722,235
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 567 1,295 1,300 4,011 5,385
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,588,153 4,072,169 1,062,238 3,661,774 5,660,351
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 48,414 49,170 40,136 37,826 56,499
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,733,986 3,812,641 4,060,604 4,498,624 4,901,567
I. Vốn chủ sở hữu 3,733,986 3,812,641 4,060,604 4,498,624 4,901,567
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,781,965 2,138,358 2,138,358 2,138,358 2,138,358
2. Thặng dư vốn cổ phần 93,994 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 21,455 31,684 32,050 32,050 32,050
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 -23,032 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42,910 63,531 64,269 64,269 64,269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 587 634 636 636 636
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,423,725 1,167,826 1,541,254 1,908,445 2,455,560
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 600,163 1,073,171 1,242,587 1,496,991 2,005,294
- LNST chưa phân phối kỳ này 823,562 94,655 298,667 411,454 450,266
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 369,349 410,608 307,070 354,867 210,695
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,402,003 8,774,251 8,836,137 8,671,129 11,233,207