|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.167.474
|
3.317.050
|
2.867.114
|
1.955.676
|
2.753.297
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
116.729
|
47.757
|
83.665
|
65.503
|
58.959
|
|
1. Tiền
|
113.729
|
20.757
|
75.293
|
60.503
|
51.459
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.000
|
27.000
|
8.372
|
5.000
|
7.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.017
|
979.867
|
369.310
|
748.160
|
1.700.136
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1.017
|
979.867
|
369.310
|
746.360
|
1.700.985
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
-2.200
|
-849
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.035.569
|
2.271.150
|
2.394.917
|
1.111.909
|
951.248
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
39.561
|
24.401
|
78.119
|
120.800
|
129.034
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
36.044
|
24.918
|
874.066
|
24.435
|
8.887
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.807.698
|
2.125.927
|
1.351.249
|
895.029
|
717.594
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
157.549
|
104.144
|
99.596
|
78.421
|
101.710
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.283
|
-8.240
|
-8.113
|
-6.777
|
-5.977
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9.180
|
12.729
|
15.457
|
24.657
|
32.116
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9.380
|
12.845
|
15.556
|
24.756
|
32.215
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-200
|
-116
|
-99
|
-99
|
-99
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.979
|
5.547
|
3.765
|
5.446
|
10.838
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
303
|
784
|
1.400
|
2.935
|
4.515
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.801
|
3.391
|
1.658
|
2.285
|
2.172
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.875
|
1.372
|
707
|
226
|
4.152
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.234.529
|
5.457.201
|
5.969.024
|
6.715.453
|
8.479.964
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.587
|
40.745
|
17.457
|
19.350
|
23.350
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5.000
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16.587
|
40.745
|
17.457
|
19.350
|
18.350
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
752.761
|
730.053
|
687.398
|
622.281
|
569.897
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
752.230
|
701.042
|
649.457
|
606.467
|
561.557
|
|
- Nguyên giá
|
1.179.973
|
1.182.441
|
1.184.959
|
1.195.354
|
1.208.928
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-427.743
|
-481.399
|
-535.502
|
-588.887
|
-647.371
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
531
|
29.010
|
37.941
|
15.813
|
8.340
|
|
- Nguyên giá
|
2.675
|
37.621
|
59.549
|
48.405
|
50.453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.144
|
-8.611
|
-21.608
|
-32.591
|
-42.113
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
12.124
|
11.906
|
11.688
|
11.469
|
11.251
|
|
- Nguyên giá
|
17.404
|
17.404
|
17.404
|
17.404
|
17.404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.279
|
-5.498
|
-5.716
|
-5.934
|
-6.153
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40.059
|
55.551
|
44.475
|
53.062
|
68.396
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40.059
|
55.551
|
44.475
|
53.062
|
68.396
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3.172.072
|
4.323.502
|
4.927.655
|
5.738.904
|
7.539.070
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2.459.782
|
3.790.685
|
4.486.846
|
5.338.954
|
7.100.406
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
713.400
|
941.791
|
941.391
|
941.391
|
937.951
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.110
|
-408.974
|
-500.582
|
-541.441
|
-499.287
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
190.075
|
252.059
|
220.165
|
270.388
|
268.001
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
172.394
|
169.009
|
132.104
|
133.395
|
137.015
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
17.681
|
83.050
|
88.061
|
86.531
|
86.311
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
50.851
|
43.385
|
60.186
|
50.462
|
44.675
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.402.003
|
8.774.251
|
8.836.137
|
8.671.129
|
11.233.261
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.668.017
|
4.961.610
|
4.775.534
|
4.172.505
|
6.331.657
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.030.884
|
838.976
|
3.671.860
|
468.893
|
610.011
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
713.635
|
514.949
|
3.330.268
|
112.259
|
346.432
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.201
|
4.661
|
8.033
|
5.290
|
7.251
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
516
|
260
|
590
|
1.630
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
63.456
|
13.367
|
27.424
|
51.233
|
51.244
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.783
|
2.129
|
2.270
|
10.465
|
3.023
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
127.955
|
170.828
|
156.387
|
138.899
|
146.262
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
941
|
1.011
|
1.283
|
11.895
|
80
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
84.553
|
87.229
|
101.180
|
92.796
|
11.293
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
47
|
117
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
31.798
|
44.426
|
44.426
|
44.426
|
44.426
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.637.134
|
4.122.634
|
1.103.673
|
3.703.612
|
5.721.646
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
567
|
1.295
|
1.300
|
4.011
|
5.385
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.588.153
|
4.072.169
|
1.062.238
|
3.661.774
|
5.660.351
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
48.414
|
49.170
|
40.136
|
37.826
|
55.910
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.733.986
|
3.812.641
|
4.060.604
|
4.498.624
|
4.901.604
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.733.986
|
3.812.641
|
4.060.604
|
4.498.624
|
4.901.604
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.781.965
|
2.138.358
|
2.138.358
|
2.138.358
|
2.138.358
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
93.994
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
21.455
|
31.684
|
32.050
|
32.050
|
32.050
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
-23.032
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
42.910
|
63.531
|
64.269
|
64.269
|
64.269
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
587
|
634
|
636
|
636
|
636
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.423.725
|
1.167.826
|
1.541.254
|
1.908.445
|
2.455.632
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
600.163
|
1.073.171
|
1.242.587
|
1.496.991
|
2.005.862
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
823.562
|
94.655
|
298.667
|
411.454
|
449.769
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
369.349
|
410.608
|
307.070
|
354.867
|
210.661
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.402.003
|
8.774.251
|
8.836.137
|
8.671.129
|
11.233.261
|