|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,887,905
|
2,214,759
|
2,298,904
|
2,758,389
|
2,252,609
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
103,083
|
70,441
|
73,694
|
58,959
|
91,189
|
|
1. Tiền
|
103,083
|
70,441
|
73,694
|
51,459
|
67,189
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
7,500
|
24,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
323,155
|
322,467
|
370,440
|
1,700,136
|
1,952,163
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
321,543
|
321,043
|
366,543
|
1,466,985
|
417,374
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,388
|
-2,576
|
-103
|
-849
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,000
|
4,000
|
4,000
|
234,000
|
1,534,789
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,424,016
|
1,760,854
|
1,784,385
|
956,742
|
145,280
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
69,776
|
72,262
|
77,033
|
129,034
|
47,135
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
29,693
|
10,219
|
9,666
|
9,456
|
7,870
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
1,238,907
|
1,377,342
|
1,585,647
|
722,594
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
92,417
|
307,008
|
118,016
|
101,634
|
96,251
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,777
|
-5,977
|
-5,977
|
-5,977
|
-5,977
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
30,213
|
52,674
|
62,004
|
32,191
|
51,043
|
|
1. Hàng tồn kho
|
30,313
|
52,773
|
62,103
|
32,290
|
51,142
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
-99
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,437
|
8,323
|
8,381
|
10,362
|
12,934
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,220
|
5,747
|
6,203
|
4,038
|
7,279
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,106
|
2,137
|
1,957
|
2,172
|
1,895
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,111
|
439
|
221
|
4,152
|
3,761
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,787,395
|
6,748,749
|
7,009,075
|
8,474,818
|
8,571,021
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,350
|
15,350
|
18,350
|
18,350
|
18,350
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
19,350
|
15,350
|
18,350
|
18,350
|
18,350
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
607,063
|
601,474
|
585,648
|
569,897
|
554,488
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
594,550
|
591,158
|
576,334
|
561,557
|
547,338
|
|
- Nguyên giá
|
1,197,503
|
1,208,602
|
1,208,752
|
1,208,928
|
1,209,664
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-602,952
|
-617,444
|
-632,418
|
-647,371
|
-662,326
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,513
|
10,316
|
9,314
|
8,340
|
7,151
|
|
- Nguyên giá
|
48,705
|
49,482
|
49,954
|
50,453
|
50,753
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36,191
|
-39,166
|
-40,640
|
-42,113
|
-43,602
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,415
|
11,360
|
11,306
|
11,251
|
11,196
|
|
- Nguyên giá
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
17,404
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,989
|
-6,044
|
-6,098
|
-6,153
|
-6,207
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51,370
|
66,160
|
65,242
|
68,396
|
68,957
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
51,370
|
66,160
|
65,242
|
68,396
|
68,957
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,830,501
|
5,781,156
|
6,058,967
|
7,538,923
|
7,656,558
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,481,151
|
5,352,760
|
5,524,817
|
7,100,259
|
7,245,046
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
941,391
|
936,791
|
936,791
|
937,951
|
937,951
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-592,041
|
-508,395
|
-402,641
|
0
|
-531,648
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
-499,287
|
5,208
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
267,696
|
273,249
|
269,563
|
268,001
|
261,472
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
132,883
|
141,328
|
140,084
|
137,015
|
132,835
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
86,782
|
86,321
|
86,311
|
86,311
|
86,311
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
48,031
|
45,600
|
43,169
|
44,675
|
42,326
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8,675,300
|
8,963,508
|
9,307,979
|
11,233,207
|
10,823,631
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,226,323
|
4,425,114
|
4,456,125
|
6,331,640
|
5,831,379
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
324,285
|
324,950
|
374,650
|
609,405
|
721,024
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12,260
|
44,460
|
112,470
|
346,432
|
341,715
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,837
|
6,607
|
11,410
|
7,167
|
8,552
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,157
|
264
|
1,474
|
0
|
52
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,503
|
21,804
|
36,597
|
50,595
|
11,701
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,633
|
8,713
|
5,149
|
3,023
|
2,453
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
214,384
|
169,610
|
148,673
|
146,262
|
267,286
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
9,605
|
7,175
|
8,512
|
80
|
33,876
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10,483
|
21,893
|
5,939
|
11,421
|
10,963
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
44,426
|
44,426
|
44,426
|
44,426
|
44,426
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3,902,038
|
4,100,164
|
4,081,475
|
5,722,235
|
5,110,355
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
203,867
|
403,576
|
403,511
|
5,385
|
5,385
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3,660,891
|
3,660,008
|
3,641,796
|
5,660,351
|
5,049,929
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
36,580
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
37,280
|
0
|
36,168
|
56,499
|
55,041
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4,448,977
|
4,538,394
|
4,851,854
|
4,901,567
|
4,992,251
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4,448,977
|
4,538,394
|
4,851,854
|
4,901,567
|
4,992,251
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,138,358
|
2,138,358
|
2,138,358
|
2,138,358
|
2,138,358
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
32,050
|
32,050
|
32,050
|
32,050
|
32,050
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
64,269
|
64,269
|
64,269
|
64,269
|
64,269
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
636
|
636
|
636
|
636
|
636
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,004,387
|
2,100,681
|
2,406,834
|
2,455,560
|
2,543,167
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,986,542
|
1,976,285
|
1,982,112
|
2,005,294
|
2,447,749
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17,845
|
124,395
|
424,722
|
450,266
|
95,418
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
209,278
|
202,402
|
209,709
|
210,695
|
213,773
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8,675,300
|
8,963,508
|
9,307,979
|
11,233,207
|
10,823,631
|