Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,887,905 2,214,759 2,298,904 2,758,389 2,252,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 103,083 70,441 73,694 58,959 91,189
1. Tiền 103,083 70,441 73,694 51,459 67,189
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 7,500 24,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 323,155 322,467 370,440 1,700,136 1,952,163
1. Chứng khoán kinh doanh 321,543 321,043 366,543 1,466,985 417,374
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -2,388 -2,576 -103 -849 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4,000 4,000 4,000 234,000 1,534,789
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,424,016 1,760,854 1,784,385 956,742 145,280
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 69,776 72,262 77,033 129,034 47,135
2. Trả trước cho người bán 29,693 10,219 9,666 9,456 7,870
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,238,907 1,377,342 1,585,647 722,594 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 92,417 307,008 118,016 101,634 96,251
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,777 -5,977 -5,977 -5,977 -5,977
IV. Tổng hàng tồn kho 30,213 52,674 62,004 32,191 51,043
1. Hàng tồn kho 30,313 52,773 62,103 32,290 51,142
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -99 -99 -99 -99 -99
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,437 8,323 8,381 10,362 12,934
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,220 5,747 6,203 4,038 7,279
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,106 2,137 1,957 2,172 1,895
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,111 439 221 4,152 3,761
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,787,395 6,748,749 7,009,075 8,474,818 8,571,021
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,350 15,350 18,350 18,350 18,350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 19,350 15,350 18,350 18,350 18,350
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 607,063 601,474 585,648 569,897 554,488
1. Tài sản cố định hữu hình 594,550 591,158 576,334 561,557 547,338
- Nguyên giá 1,197,503 1,208,602 1,208,752 1,208,928 1,209,664
- Giá trị hao mòn lũy kế -602,952 -617,444 -632,418 -647,371 -662,326
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,513 10,316 9,314 8,340 7,151
- Nguyên giá 48,705 49,482 49,954 50,453 50,753
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,191 -39,166 -40,640 -42,113 -43,602
III. Bất động sản đầu tư 11,415 11,360 11,306 11,251 11,196
- Nguyên giá 17,404 17,404 17,404 17,404 17,404
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,989 -6,044 -6,098 -6,153 -6,207
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51,370 66,160 65,242 68,396 68,957
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51,370 66,160 65,242 68,396 68,957
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 5,830,501 5,781,156 6,058,967 7,538,923 7,656,558
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,481,151 5,352,760 5,524,817 7,100,259 7,245,046
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 941,391 936,791 936,791 937,951 937,951
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -592,041 -508,395 -402,641 0 -531,648
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 -499,287 5,208
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 267,696 273,249 269,563 268,001 261,472
1. Chi phí trả trước dài hạn 132,883 141,328 140,084 137,015 132,835
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 86,782 86,321 86,311 86,311 86,311
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 48,031 45,600 43,169 44,675 42,326
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,675,300 8,963,508 9,307,979 11,233,207 10,823,631
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,226,323 4,425,114 4,456,125 6,331,640 5,831,379
I. Nợ ngắn hạn 324,285 324,950 374,650 609,405 721,024
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12,260 44,460 112,470 346,432 341,715
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9,837 6,607 11,410 7,167 8,552
4. Người mua trả tiền trước 4,157 264 1,474 0 52
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,503 21,804 36,597 50,595 11,701
6. Phải trả người lao động 8,633 8,713 5,149 3,023 2,453
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 214,384 169,610 148,673 146,262 267,286
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9,605 7,175 8,512 80 33,876
11. Phải trả ngắn hạn khác 10,483 21,893 5,939 11,421 10,963
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,426 44,426 44,426 44,426 44,426
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,902,038 4,100,164 4,081,475 5,722,235 5,110,355
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 203,867 403,576 403,511 5,385 5,385
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,660,891 3,660,008 3,641,796 5,660,351 5,049,929
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 36,580 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 37,280 0 36,168 56,499 55,041
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4,448,977 4,538,394 4,851,854 4,901,567 4,992,251
I. Vốn chủ sở hữu 4,448,977 4,538,394 4,851,854 4,901,567 4,992,251
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,138,358 2,138,358 2,138,358 2,138,358 2,138,358
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 32,050 32,050 32,050 32,050 32,050
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 64,269 64,269 64,269 64,269 64,269
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 636 636 636 636 636
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,004,387 2,100,681 2,406,834 2,455,560 2,543,167
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,986,542 1,976,285 1,982,112 2,005,294 2,447,749
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,845 124,395 424,722 450,266 95,418
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 209,278 202,402 209,709 210,695 213,773
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,675,300 8,963,508 9,307,979 11,233,207 10,823,631