|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25.094
|
134.146
|
311.649
|
73.363
|
102.708
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
27.442
|
-99.113
|
-235.042
|
44.272
|
2.943
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
20.151
|
19.951
|
18.934
|
14.975
|
18.848
|
|
- Các khoản dự phòng
|
50.787
|
-84.258
|
-108.227
|
97.392
|
31.512
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-131.243
|
-121.949
|
-234.863
|
-175.008
|
-179.375
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
87.747
|
87.142
|
89.114
|
106.914
|
131.959
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
52.536
|
35.033
|
76.607
|
117.636
|
105.652
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
43.545
|
43.706
|
-3.384
|
-81.498
|
79.298
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5.556
|
-28.375
|
-9.330
|
29.813
|
-18.927
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
60.735
|
215.439
|
8.384
|
-416.501
|
29.946
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-774
|
-9.861
|
789
|
5.234
|
1.415
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
424.818
|
500
|
-45.500
|
-1.100.442
|
1.283.611
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10.907
|
-131.436
|
-109.829
|
-109.934
|
-11.178
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-44.593
|
-33
|
0
|
-13
|
-39.330
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
519.504
|
124.673
|
-82.563
|
-1.556.005
|
1.430.186
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-756
|
-8.756
|
-6.695
|
-3.830
|
-1.596
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-630.860
|
-396.935
|
-388.444
|
-455.223
|
-1.008.800
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
289.130
|
262.100
|
196.220
|
1.097.448
|
216.834
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-43.527
|
-35.000
|
0
|
-1.417.160
|
-10
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
37.318
|
-2.283
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8.817
|
14.301
|
201.945
|
44.545
|
11.388
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-377.196
|
-164.290
|
40.344
|
-736.502
|
-782.184
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
12.000
|
1.405
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.000
|
62.129
|
69.711
|
2.582.961
|
26.011
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-103.000
|
-30.929
|
-19.960
|
-329.700
|
-641.728
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3.728
|
-24.226
|
-16.280
|
23.106
|
-55
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-104.728
|
6.974
|
45.472
|
2.277.772
|
-615.772
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
37.580
|
-32.643
|
3.253
|
-14.735
|
32.230
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65.503
|
103.083
|
70.441
|
73.694
|
58.959
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
103.083
|
70.440
|
73.694
|
58.959
|
91.189
|