DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,61 | 15,21 | 12,79 | 14,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 42,26 | 39,79 | 38,42 | 38,65 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,35 | 0,31 | 0,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,09 | 1,06 | 1,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 267,22 | 233,92 | 198,34 | 218,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,18 | -12,46 | -15,21 | 9,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 58,69 | 55,92 | 53,72 | 55,58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54,05 | 50,57 | 48,01 | 48,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,53 | 98,45 | 99,11 | 99,30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,35 | 79,92 | 80,73 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,21 | 99,38 | 62,68 | 77,84 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,47 | 28,22 | 30,78 | 44,95 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,56 | 0,56 | 0,62 | 1,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 104,21 | 139,36 | 167,10 | 251,37 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -39,92 | 33,23 | 53,03 | 89,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,66 | 1,59 | 2,40 | 2,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 1,45 | 2,20 | 2,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,89 | 0,87 | 0,86 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,09 | 0,06 | 0,10 |