TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.808
|
69.673
|
76.296
|
89.309
|
90.803
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.000
|
6.340
|
12.493
|
17.646
|
8.953
|
1. Tiền
|
1.000
|
1.340
|
493
|
646
|
6.953
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.000
|
5.000
|
12.000
|
17.000
|
2.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
33.076
|
56.532
|
55.797
|
63.689
|
34.062
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.968
|
55.171
|
54.921
|
62.818
|
33.525
|
2. Trả trước cho người bán
|
48
|
1.255
|
714
|
784
|
533
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
60
|
106
|
162
|
88
|
5
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.732
|
6.782
|
8.006
|
7.973
|
7.739
|
1. Hàng tồn kho
|
6.732
|
6.782
|
8.006
|
7.973
|
7.739
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
18
|
0
|
0
|
49
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
18
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
49
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
691.706
|
653.401
|
615.904
|
578.573
|
542.470
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
|
2
|
2
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2
|
2
|
2
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
689.633
|
652.541
|
615.046
|
407.330
|
375.222
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
500.921
|
469.149
|
436.974
|
404.966
|
373.015
|
- Nguyên giá
|
1.085.053
|
1.085.622
|
1.085.700
|
1.085.808
|
1.085.195
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-584.131
|
-616.473
|
-648.726
|
-680.842
|
-712.180
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
188.712
|
183.392
|
178.072
|
2.364
|
2.207
|
- Nguyên giá
|
216.635
|
216.635
|
216.635
|
4.941
|
4.941
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27.923
|
-33.243
|
-38.563
|
-2.577
|
-2.734
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
856
|
857
|
856
|
856
|
1.467
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
856
|
857
|
856
|
856
|
1.467
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.215
|
0
|
0
|
170.387
|
165.781
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.215
|
0
|
0
|
170.387
|
165.224
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
557
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
740.514
|
723.073
|
692.200
|
667.882
|
633.273
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
189.976
|
132.109
|
116.217
|
56.079
|
37.776
|
I. Nợ ngắn hạn
|
184.584
|
102.109
|
116.217
|
56.079
|
37.776
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
92.663
|
24.817
|
24.325
|
31.151
|
16.378
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
103
|
94
|
169
|
158
|
157
|
4. Người mua trả tiền trước
|
26
|
52
|
111
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.511
|
12.458
|
22.540
|
12.239
|
11.163
|
6. Phải trả người lao động
|
5.125
|
4.228
|
3.969
|
1.472
|
1.201
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
759
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
77.452
|
59.758
|
60.265
|
6.057
|
5.474
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
4.308
|
4.200
|
2.187
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.704
|
703
|
530
|
803
|
458
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5.392
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
5.392
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
550.538
|
590.964
|
575.983
|
611.803
|
595.497
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
550.538
|
590.964
|
575.983
|
611.803
|
595.497
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2.351
|
2.351
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
42.086
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56.102
|
138.613
|
125.983
|
161.803
|
145.497
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.076
|
43.148
|
49.055
|
68.724
|
69.304
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
52.026
|
95.465
|
76.928
|
93.079
|
76.193
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
740.514
|
723.073
|
692.200
|
667.882
|
633.273
|