Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 48.808 69.673 76.296 89.309 90.803
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9.000 6.340 12.493 17.646 8.953
1. Tiền 1.000 1.340 493 646 6.953
2. Các khoản tương đương tiền 8.000 5.000 12.000 17.000 2.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 40.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 40.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 33.076 56.532 55.797 63.689 34.062
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32.968 55.171 54.921 62.818 33.525
2. Trả trước cho người bán 48 1.255 714 784 533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 60 106 162 88 5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 6.732 6.782 8.006 7.973 7.739
1. Hàng tồn kho 6.732 6.782 8.006 7.973 7.739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 18 0 0 49
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 18 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 49
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 691.706 653.401 615.904 578.573 542.470
I. Các khoản phải thu dài hạn 2 2 2 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2 2 2 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 689.633 652.541 615.046 407.330 375.222
1. Tài sản cố định hữu hình 500.921 469.149 436.974 404.966 373.015
- Nguyên giá 1.085.053 1.085.622 1.085.700 1.085.808 1.085.195
- Giá trị hao mòn lũy kế -584.131 -616.473 -648.726 -680.842 -712.180
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 188.712 183.392 178.072 2.364 2.207
- Nguyên giá 216.635 216.635 216.635 4.941 4.941
- Giá trị hao mòn lũy kế -27.923 -33.243 -38.563 -2.577 -2.734
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 856 857 856 856 1.467
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 856 857 856 856 1.467
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.215 0 0 170.387 165.781
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.215 0 0 170.387 165.224
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 557
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 740.514 723.073 692.200 667.882 633.273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 189.976 132.109 116.217 56.079 37.776
I. Nợ ngắn hạn 184.584 102.109 116.217 56.079 37.776
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 92.663 24.817 24.325 31.151 16.378
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 103 94 169 158 157
4. Người mua trả tiền trước 26 52 111 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7.511 12.458 22.540 12.239 11.163
6. Phải trả người lao động 5.125 4.228 3.969 1.472 1.201
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 759
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 77.452 59.758 60.265 6.057 5.474
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4.308 4.200 2.187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.704 703 530 803 458
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5.392 30.000 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.392 30.000 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 550.538 590.964 575.983 611.803 595.497
I. Vốn chủ sở hữu 550.538 590.964 575.983 611.803 595.497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 2.351 2.351 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42.086 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56.102 138.613 125.983 161.803 145.497
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4.076 43.148 49.055 68.724 69.304
- LNST chưa phân phối kỳ này 52.026 95.465 76.928 93.079 76.193
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 740.514 723.073 692.200 667.882 633.273