|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
69,673
|
76,296
|
89,309
|
90,803
|
150,128
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,340
|
12,493
|
17,646
|
8,953
|
14,982
|
|
1. Tiền
|
1,340
|
493
|
646
|
6,953
|
2,982
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,000
|
12,000
|
17,000
|
2,000
|
12,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
40,000
|
80,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
40,000
|
80,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
56,532
|
55,797
|
63,689
|
34,062
|
46,488
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
55,171
|
54,921
|
62,818
|
33,525
|
45,364
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,255
|
714
|
784
|
533
|
249
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
875
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
106
|
162
|
88
|
5
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6,782
|
8,006
|
7,973
|
7,739
|
7,974
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6,782
|
8,006
|
7,973
|
7,739
|
7,974
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
0
|
0
|
49
|
185
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
49
|
66
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
119
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
653,401
|
615,904
|
578,573
|
542,470
|
498,486
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
652,541
|
615,046
|
407,330
|
375,222
|
336,495
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
469,149
|
436,974
|
404,966
|
373,015
|
334,378
|
|
- Nguyên giá
|
1,085,622
|
1,085,700
|
1,085,808
|
1,085,195
|
1,073,353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-616,473
|
-648,726
|
-680,842
|
-712,180
|
-738,975
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
183,392
|
178,072
|
2,364
|
2,207
|
2,117
|
|
- Nguyên giá
|
216,635
|
216,635
|
4,941
|
4,941
|
5,016
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,243
|
-38,563
|
-2,577
|
-2,734
|
-2,900
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
857
|
856
|
856
|
1,467
|
1,602
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
857
|
856
|
856
|
1,467
|
1,602
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
170,387
|
165,781
|
160,390
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
170,387
|
165,224
|
160,061
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
557
|
329
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
723,073
|
692,200
|
667,882
|
633,273
|
648,615
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
132,109
|
116,217
|
56,079
|
37,776
|
60,990
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
102,109
|
116,217
|
56,079
|
37,776
|
60,990
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24,817
|
24,325
|
31,151
|
16,378
|
34,952
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
94
|
169
|
158
|
157
|
212
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
52
|
111
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,458
|
22,540
|
12,239
|
11,163
|
13,504
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,228
|
3,969
|
1,472
|
1,201
|
3,431
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
759
|
174
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
59,758
|
60,265
|
6,057
|
5,474
|
6,138
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
4,308
|
4,200
|
2,187
|
1,625
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
703
|
530
|
803
|
458
|
955
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
590,964
|
575,983
|
611,803
|
595,497
|
587,625
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
590,964
|
575,983
|
611,803
|
595,497
|
587,625
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
450,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,351
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
138,613
|
125,983
|
161,803
|
145,497
|
137,625
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43,148
|
49,055
|
68,724
|
69,304
|
53,377
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
95,465
|
76,928
|
93,079
|
76,193
|
84,247
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
723,073
|
692,200
|
667,882
|
633,273
|
648,615
|