Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 77.325 91.510 150.128 106.531 124.022
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13.001 2.070 14.982 1.502 45.892
1. Tiền 5.201 1.070 2.982 1.502 3.127
2. Các khoản tương đương tiền 7.800 1.000 12.000 0 42.765
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.500 29.300 80.500 65.134 37.139
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.500 29.300 80.500 65.134 37.139
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 41.055 52.190 46.488 30.380 31.123
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 40.631 51.777 45.364 30.345 31.028
2. Trả trước cho người bán 94 291 249 35 122
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 875 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 330 123 0 0 -27
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7.710 7.826 7.974 9.431 9.642
1. Hàng tồn kho 7.710 7.826 7.974 9.431 9.642
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 60 123 185 84 226
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 60 60 66 64 64
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 63 119 20 161
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 524.167 515.133 498.486 490.021 481.131
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 359.623 351.756 336.495 328.524 322.049
1. Tài sản cố định hữu hình 357.494 349.594 334.378 326.452 320.024
- Nguyên giá 1.085.619 1.085.709 1.073.353 1.073.353 1.074.927
- Giá trị hao mòn lũy kế -728.125 -736.114 -738.975 -746.900 -754.903
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.129 2.162 2.117 2.071 2.026
- Nguyên giá 4.941 5.016 5.016 5.016 5.016
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.813 -2.854 -2.900 -2.945 -2.991
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.602 1.602 1.602 2.706 1.602
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.602 1.602 1.602 2.706 1.602
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 162.943 161.774 160.390 158.791 157.479
1. Chi phí trả trước dài hạn 162.643 161.352 160.061 158.770 157.479
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 300 423 329 21 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 601.492 606.642 648.615 596.552 605.153
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31.677 45.923 60.990 44.568 106.419
I. Nợ ngắn hạn 31.677 45.923 60.990 44.568 106.419
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 12.336 20.000 34.952 31.204 22.070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 292 83 212 2.227 356
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.871 14.113 13.504 3.964 7.124
6. Phải trả người lao động 1.134 1.370 3.431 1.867 2.046
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 506 578 174 202 202
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4.730 6.928 6.138 4.916 72.333
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1.100 1.650 1.625 78 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.707 1.201 955 110 2.288
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 569.816 560.720 587.625 551.984 498.734
I. Vốn chủ sở hữu 569.816 560.720 587.625 551.984 498.734
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 450.000 450.000 450.000 450.000 450.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 119.816 110.720 137.625 101.984 48.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 98.377 53.377 53.377 92.625 22.605
- LNST chưa phân phối kỳ này 21.438 57.342 84.247 9.359 26.129
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 601.492 606.642 648.615 596.552 605.153