|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
77.325
|
91.510
|
150.128
|
106.531
|
124.022
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.001
|
2.070
|
14.982
|
1.502
|
45.892
|
|
1. Tiền
|
5.201
|
1.070
|
2.982
|
1.502
|
3.127
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.800
|
1.000
|
12.000
|
0
|
42.765
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15.500
|
29.300
|
80.500
|
65.134
|
37.139
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15.500
|
29.300
|
80.500
|
65.134
|
37.139
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41.055
|
52.190
|
46.488
|
30.380
|
31.123
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
40.631
|
51.777
|
45.364
|
30.345
|
31.028
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
94
|
291
|
249
|
35
|
122
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
875
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
330
|
123
|
0
|
0
|
-27
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.710
|
7.826
|
7.974
|
9.431
|
9.642
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7.710
|
7.826
|
7.974
|
9.431
|
9.642
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
60
|
123
|
185
|
84
|
226
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
60
|
60
|
66
|
64
|
64
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
63
|
119
|
20
|
161
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
524.167
|
515.133
|
498.486
|
490.021
|
481.131
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
359.623
|
351.756
|
336.495
|
328.524
|
322.049
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
357.494
|
349.594
|
334.378
|
326.452
|
320.024
|
|
- Nguyên giá
|
1.085.619
|
1.085.709
|
1.073.353
|
1.073.353
|
1.074.927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-728.125
|
-736.114
|
-738.975
|
-746.900
|
-754.903
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.129
|
2.162
|
2.117
|
2.071
|
2.026
|
|
- Nguyên giá
|
4.941
|
5.016
|
5.016
|
5.016
|
5.016
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.813
|
-2.854
|
-2.900
|
-2.945
|
-2.991
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.602
|
1.602
|
1.602
|
2.706
|
1.602
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.602
|
1.602
|
1.602
|
2.706
|
1.602
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
162.943
|
161.774
|
160.390
|
158.791
|
157.479
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
162.643
|
161.352
|
160.061
|
158.770
|
157.479
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
300
|
423
|
329
|
21
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
601.492
|
606.642
|
648.615
|
596.552
|
605.153
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.677
|
45.923
|
60.990
|
44.568
|
106.419
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.677
|
45.923
|
60.990
|
44.568
|
106.419
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
12.336
|
20.000
|
34.952
|
31.204
|
22.070
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
292
|
83
|
212
|
2.227
|
356
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.871
|
14.113
|
13.504
|
3.964
|
7.124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.134
|
1.370
|
3.431
|
1.867
|
2.046
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
506
|
578
|
174
|
202
|
202
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.730
|
6.928
|
6.138
|
4.916
|
72.333
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.100
|
1.650
|
1.625
|
78
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.707
|
1.201
|
955
|
110
|
2.288
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
569.816
|
560.720
|
587.625
|
551.984
|
498.734
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
569.816
|
560.720
|
587.625
|
551.984
|
498.734
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
450.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
119.816
|
110.720
|
137.625
|
101.984
|
48.734
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
98.377
|
53.377
|
53.377
|
92.625
|
22.605
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.438
|
57.342
|
84.247
|
9.359
|
26.129
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
601.492
|
606.642
|
648.615
|
596.552
|
605.153
|