|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47,541
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
44,196
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
47,541
|
74,873
|
71,611
|
30,401
|
44,196
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
23,257
|
27,461
|
28,415
|
17,194
|
21,054
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
24,284
|
47,412
|
43,196
|
13,207
|
23,142
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
856
|
414
|
856
|
1,517
|
1,211
|
|
7. Chi phí tài chính
|
98
|
162
|
367
|
429
|
399
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
98
|
162
|
367
|
429
|
399
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,749
|
2,749
|
3,529
|
2,577
|
3,035
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22,293
|
44,915
|
40,156
|
11,718
|
20,919
|
|
12. Thu nhập khác
|
10
|
9
|
240
|
11
|
105
|
|
13. Chi phí khác
|
48
|
0
|
6,721
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-38
|
9
|
-6,481
|
11
|
105
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,255
|
44,924
|
33,675
|
11,728
|
21,024
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,338
|
9,142
|
6,676
|
2,061
|
4,233
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
157
|
-122
|
94
|
308
|
21
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,495
|
9,020
|
6,770
|
2,369
|
4,254
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,760
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
16,770
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,760
|
35,904
|
26,905
|
9,359
|
16,770
|