|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22.255
|
44.924
|
33.675
|
11.728
|
21.024
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.463
|
8.329
|
14.242
|
5.246
|
7.574
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8.016
|
8.031
|
8.034
|
7.882
|
8.108
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-794
|
550
|
-25
|
-1.548
|
-51
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-856
|
-414
|
5.865
|
-1.517
|
-882
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
98
|
162
|
367
|
429
|
399
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28.718
|
53.253
|
47.916
|
16.975
|
28.598
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-22.806
|
-11.446
|
6.432
|
15.333
|
-911
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-204
|
-117
|
-148
|
-1.457
|
-212
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4.217
|
708
|
1.145
|
-2.995
|
-1.070
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.291
|
1.291
|
1.291
|
1.291
|
1.291
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-97
|
-157
|
-351
|
-429
|
-405
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-692
|
-3.471
|
-7.314
|
-9.544
|
-1.650
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-472
|
-507
|
-246
|
-844
|
-343
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9.956
|
39.555
|
48.726
|
18.329
|
25.299
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-535
|
-342
|
|
-1.020
|
-622
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
583
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.000
|
-27.300
|
-53.200
|
-10.500
|
-32.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
40.000
|
13.500
|
2.000
|
27.300
|
59.200
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.252
|
661
|
63
|
959
|
1.675
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
38.717
|
-13.480
|
-50.554
|
16.739
|
28.254
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12.336
|
18.458
|
21.853
|
9.351
|
12.718
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-9.134
|
-10.794
|
-6.901
|
-13.099
|
-21.853
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44.678
|
-44.669
|
-213
|
-44.800
|
-29
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-41.476
|
-37.005
|
14.739
|
-48.548
|
-9.163
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.196
|
-10.930
|
12.911
|
-13.479
|
44.389
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.804
|
13.001
|
2.070
|
14.982
|
1.502
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.001
|
2.070
|
14.982
|
1.502
|
45.892
|