DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,69 | 24,27 | 8,17 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,02 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 69,53 | 69,99 | 69,57 |
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -1,41 | -3,74 | -6,43 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 27,38 | 22,44 | 19,91 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0,01 | 0,00 | 0,01 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 1,05 | 1,20 | 0,52 |
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | -3,91 | -3,91 | -3,54 |
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | -100,00 | ||
Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -18.613,22 | -17.225,78 | -27.725,68 |
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % | 0,00 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | |||
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | |||
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | |||
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | |||
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | |||
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | Lần |