DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 14.04 -14.22 35.33
Vòng quay tổng tài sản revs 0.02 0.02 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 77.25 74.77 81.75
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -9.57 -9.12 -15.11
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 22.64 19.01 13.47
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.01 0.04 0.02
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.25 0.17
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn % 0.25 0.33 0.30

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn % -2.26 -2.02 -2.34
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -27,610.51 -23,718.12 -31,473.38
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư % 0.00

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回