Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 737.413 788.237 709.916 884.746 1.514.931
I. Tài sản tài chính 735.173 785.883 707.612 882.405 1.512.707
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 153 68.910 6.982 1.953 9.352
1.1. Tiền 153 18.910 6.982 1.953 9.352
1.2. Các khoản tương đương tiền 50.000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 33.833 33.831 33.826 33.826 33.826
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 165.000 315.000 327.000 417.000 731.000
4. Các khoản cho vay 537.700 372.031 336.305 429.727 720.001
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -14.744 -17.781 -14.744 -14.744 -14.744
7. Các khoản phải thu 17.009 1.512 33.708
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 17.009 1.512 33.708
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 17.009
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 139 97 129 143 167
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 52.727 53.430 40.823 52.705 39.114
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -39.635 -39.635 -39.717 -39.717 -39.717
II.Tài sản ngắn hạn khác 2.240 2.354 2.304 2.340 2.224
1. Tạm ứng 1.609
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 0 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.508 1.622 1.572 2 1.489
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 2 2 2 6
5. Tài sản ngắn hạn khác 730 730 730 730
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 730
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 104.828 22.932 55.821 23.534 25.224
I. Tài sản tài chính dài hạn 85.000 30.000 0
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư 85.000 0 30.000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30.000
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0 17.000
II. Tài sản cố định 11.156 10.346 9.552 6.997 8.076
1. Tài sản cố định hữu hình 5.365 4.891 4.837 3.464 2.780
- Nguyên giá 15.379 16.081 17.234 13.436 14.015
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.015 -11.190 -12.397 -9.972 -11.236
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 5.791 5.455 4.715 3.533 5.296
- Nguyên giá 35.585 36.329 36.719 35.826 38.988
- Giá trị hao mòn lũy kế -29.794 -30.875 -32.004 -32.293 -33.693
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 8.672 12.586 16.269 16.537 17.148
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 750 807 808 829 1.044
2. Chi phí trả trước dài hạn 295 1.662 3.157 2.223 1.694
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 7.627 10.117 12.304 13.485 14.411
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 842.241 811.169 765.737 908.280 1.540.155
C. NỢ PHẢI TRẢ 131.358 83.041 10.595 136.020 365.349
I. Nợ phải trả ngắn hạn 131.358 83.041 10.595 136.020 365.349
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 115.010 72.900 128.291 356.850
1.1. Vay ngắn hạn 115.010 72.900 128.291 356.850
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 2.597 570 707 488 503
9. Người mua trả tiền trước 79 395 1.329 284 556
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.109 2.177 1.334 2.429 1.246
11. Phải trả người lao động 1.222 4.207 4.528 2.500 3.850
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 406 480 463 88 88
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.214 574 506 201 548
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 1.625 1.643 1.634 1.644 1.612
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 96 96 96 96 96
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 710.883 728.128 755.141 772.260 1.174.806
I. Vốn chủ sở hữu 710.883 728.128 755.141 772.260 1.174.806
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 721.780 721.780 721.780 721.780 1.116.395
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 693.500 693.500 693.500 693.500 1.049.233
a. Cổ phiếu phổ thông 693.500 693.500 693.500 693.500 1.049.233
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 28.280 28.280 28.280 28.280 67.162
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 1.169 1.169 1.169 1.169 1.169
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 649 649 649 649 649
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối -12.715 4.529 31.543 48.662 56.593
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -12.715 4.531 31.547 48.665 56.596
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 0 -2 -3 -3 -3
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 842.241 811.169 765.737 908.280 1.540.155
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm