|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
38,100
|
22,456
|
33,145
|
21,543
|
17,852
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
-9,956
|
-8,549
|
765
|
4,766
|
11,846
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,052
|
2,256
|
2,336
|
2,555
|
2,663
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
3,037
|
-2,955
|
|
0
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
1,335
|
1,395
|
2,221
|
9,440
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-12,008
|
-15,178
|
-11
|
-6
|
-257
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
-3
|
-1
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
4
|
4
|
3
|
3
|
3
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
4
|
4
|
3
|
3
|
3
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
-3
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
-3
|
-2
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
-181,043
|
15,668
|
23,728
|
-183,426
|
-604,277
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-2
|
0
|
2
|
-3
|
-3
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
80,000
|
-150,000
|
-12,000
|
-90,000
|
-314,000
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
-261,041
|
165,669
|
35,726
|
-93,423
|
-290,274
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,377
|
-17,441
|
-15,139
|
-6,216
|
-32,585
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
0
|
|
-4,153
|
1,887
|
-18,586
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-41
|
42
|
-32
|
-15
|
-24
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
9,812
|
-1,146
|
-1,606
|
1,585
|
1
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
343
|
-1,585
|
1,495
|
-76
|
-5
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
3,221
|
-2,088
|
-1,176
|
1,351
|
-1,094
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
-195
|
18
|
-9
|
10
|
-32
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-1,759
|
-6,055
|
-5,798
|
-4,681
|
-4,880
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,784
|
3,059
|
320
|
897
|
2,347
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1,787
|
-9,687
|
-4,179
|
-7,174
|
-10,313
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-138,521
|
12,135
|
42,503
|
-163,329
|
-607,161
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-505
|
-1,446
|
-1,543
|
|
-3,741
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
4
|
|
|
3
|
1
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
-30,000
|
|
0
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
85,000
|
0
|
30,000
|
0
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12,004
|
15,178
|
11
|
6
|
257
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
11,503
|
98,732
|
-31,532
|
30,009
|
-3,483
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
394,864
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
-249
|
|
3. Tiền vay gốc
|
1,253,945
|
479,347
|
863,600
|
1,256,380
|
1,605,870
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
1,253,945
|
479,347
|
863,600
|
1,256,380
|
1,605,870
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,138,935
|
-521,457
|
-936,500
|
-1,128,089
|
-1,377,311
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
-1,138,935
|
-521,457
|
-936,500
|
-1,128,089
|
-1,377,311
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
-5,131
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
115,010
|
-42,110
|
-72,900
|
128,291
|
618,043
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
-12,008
|
68,758
|
-61,929
|
-5,028
|
7,399
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
12,160
|
153
|
68,910
|
6,982
|
1,953
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
12,160
|
153
|
18,910
|
6,982
|
1,953
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
0
|
153
|
18,910
|
6,982
|
0
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
50,000
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
153
|
68,910
|
6,982
|
1,953
|
9,352
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
153
|
18,910
|
6,982
|
1,953
|
9,352
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
153
|
18,910
|
6,982
|
0
|
9,352
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
50,000
|
|
0
|
0
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|