DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.51 | 6.61 | 6.08 | 9.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9.09 | 5.48 | 4.60 | 6.36 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.02 | 0.95 | 1.02 | 0.93 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.34 | 1.27 | 1.30 | 1.53 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 121.19 | 112.09 | 122.64 | 135.21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.02 | -7.50 | 9.41 | 10.25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.42 | 28.23 | 38.52 | 32.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.59 | 8.35 | 9.75 | 10.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.99 | 98.73 | 99.90 | 98.06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.66 | 66.51 | 47.19 | 63.55 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 111.85 | 119.53 | 73.29 | 153.78 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53.83 | 54.09 | 70.84 | 48.03 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 28.50 | 9.21 | 23.24 | 29.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 250.14 | 278.55 | 281.31 | 307.60 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 60.19 | 66.91 | 72.43 | 72.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.63 | 4.59 | 4.28 | 2.73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.09 | 3.98 | 3.64 | 2.39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.27 | 0.21 | 0.22 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.27 | 0.20 | 0.24 | 0.48 |