DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -6,75 | -2,52 | -1,93 | 0,77 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -17,39 | -5,24 | -4,29 | 2,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,37 | 0,37 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,29 | 1,21 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 190,20 | 229,24 | 208,04 | 155,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -41,62 | 20,53 | -9,24 | -25,27 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -6,86 | 2,07 | -4,15 | -5,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | -11,61 | -1,34 | 0,99 | 4,60 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 149,72 | 392,01 | -308,28 | 49,83 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 140,10 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 111,42 | 90,95 | 70,72 | 181,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 461,17 | 443,15 | 476,39 | 733,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 24,53 | 29,64 | 23,55 | 62,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 610,62 | 536,89 | 568,43 | 848,98 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 185,10 | 199,86 | 246,65 | 268,55 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,39 | 2,46 | 4,19 | 3,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,46 | 0,47 | 0,59 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,49 | 0,45 | 0,42 | 0,35 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,29 | 0,21 | 0,20 |