DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,70 | 5,65 | 4,03 | 4,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,95 | 17,99 | 12,62 | 23,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,20 | 0,22 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,40 | 1,55 | 1,46 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 173,46 | 134,60 | 136,03 | 94,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4,07 | -22,40 | 1,06 | -30,40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 56,50 | 13,03 | 42,61 | 41,89 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,08 | 24,41 | 19,15 | 30,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,65 | 92,79 | 88,64 | 96,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 60,00 | 79,45 | 74,33 | 78,46 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 113,39 | 292,26 | 224,68 | 322,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 841,39 | 638,93 | 997,67 | 1.322,47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,96 | 70,14 | 87,40 | 68,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 949,59 | 1.466,73 | 1.346,67 | 2.018,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 299,32 | 315,77 | 311,91 | 333,03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,97 | 2,40 | 2,64 | 2,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,85 | 1,52 | 1,58 | 1,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,19 | 0,19 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,40 | 0,55 | 0,46 | 0,43 |