Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,098,092 451,282 540,889 501,872 523,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 84,813 164,338 130,122 99,712 79,190
1. Tiền 83,313 48,338 85,122 43,712 41,190
2. Các khoản tương đương tiền 1,500 116,000 45,000 56,000 38,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 745,853 63,204 103,404 117,618 161,083
1. Chứng khoán kinh doanh 486,039 14,193 13,550 69,700 86,946
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -1,389 -546 -18,482 -15,263
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 259,814 50,400 90,400 66,400 89,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 143,372 53,889 107,777 83,731 83,639
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118,809 10,265 61,178 32,960 24,340
2. Trả trước cho người bán 7,654 8,678 6,646 5,542 6,993
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 18,714 36,119 41,125 46,403 52,306
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,806 -1,173 -1,173 -1,173 0
IV. Tổng hàng tồn kho 122,767 166,526 198,497 200,729 199,324
1. Hàng tồn kho 122,767 166,526 198,497 200,729 199,324
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,287 3,325 1,089 82 396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 428 112 48 42 3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 227 2,791 40 40 40
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 631 422 1,001 0 352
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 64,650 115,550 125,111 121,136 115,766
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,115 1,123 924 906 906
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,115 1,123 924 906 906
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27,257 27,192 36,108 33,244 28,986
1. Tài sản cố định hữu hình 21,332 27,165 36,090 33,234 28,984
- Nguyên giá 98,271 101,043 112,983 101,489 101,489
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,939 -73,878 -76,893 -68,255 -72,505
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,925 27 18 10 2
- Nguyên giá 7,415 156 156 156 156
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,490 -129 -138 -146 -154
III. Bất động sản đầu tư 26,413 25,762 25,111 24,460 23,809
- Nguyên giá 27,345 27,345 27,345 27,345 27,345
- Giá trị hao mòn lũy kế -931 -1,582 -2,234 -2,885 -3,536
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,355 2,891 3,759 4,881 5,701
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,355 2,891 3,759 4,881 5,701
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 56,100 56,100 56,100 56,100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 56,100 56,100 56,100 56,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 7,509 2,482 3,108 1,545 264
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,968 2,482 2,722 1,545 264
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,541 0 386 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,162,741 566,832 666,000 623,008 639,398
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 409,590 162,653 237,601 197,083 192,199
I. Nợ ngắn hạn 401,865 151,965 225,121 189,960 190,599
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 164,578 14,254 38,778 10,281 12,787
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8,520 4,346 21,791 17,585 10,337
4. Người mua trả tiền trước 60,642 33,623 63,398 51,851 62,405
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 48,285 0 3,361 8,935 3,870
6. Phải trả người lao động 2,837 77 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 266 0 46 8 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 11,196 13,114 15,651 19,636 22,679
11. Phải trả ngắn hạn khác 61,377 58,242 56,685 58,242 57,231
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44,165 28,309 25,411 23,423 21,289
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 7,724 10,688 12,480 7,123 1,601
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,724 10,688 12,480 7,123 1,601
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 753,152 404,179 428,399 425,925 447,198
I. Vốn chủ sở hữu 753,152 404,179 428,399 425,925 447,198
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 268,348 308,595 308,595 308,595 308,595
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 -2 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 0 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 51,658 44,296 44,296 45,507 46,366
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 225,822 51,289 75,510 71,825 92,240
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 34,656 34,200 51,289 54,658 70,108
- LNST chưa phân phối kỳ này 191,166 17,090 24,220 17,167 22,131
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 207,325 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,162,741 566,832 666,000 623,008 639,398