|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
166.677
|
173.463
|
134.602
|
136.087
|
94.671
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
61
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
166.677
|
173.463
|
134.602
|
136.027
|
94.671
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
91.588
|
75.458
|
117.070
|
78.063
|
55.013
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
75.090
|
98.004
|
17.532
|
57.963
|
39.658
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
397.555
|
11.636
|
31.790
|
13.286
|
10.845
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10.649
|
45.154
|
8.289
|
26.943
|
-737
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.649
|
1.441
|
2.368
|
2.960
|
1.025
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
21.508
|
26.611
|
2.051
|
15.157
|
16.065
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.439
|
7.019
|
8.120
|
7.829
|
6.625
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
433.048
|
30.856
|
30.862
|
21.320
|
28.550
|
|
12. Thu nhập khác
|
377
|
801
|
0
|
1.905
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
768
|
6
|
375
|
131
|
341
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-391
|
795
|
-375
|
1.774
|
-341
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
432.657
|
31.650
|
30.487
|
23.095
|
28.209
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
60.996
|
8.121
|
7.601
|
6.146
|
6.338
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-286
|
4.541
|
-1.335
|
-218
|
-261
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
60.710
|
12.662
|
6.266
|
5.928
|
6.077
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
371.948
|
18.989
|
24.220
|
17.167
|
22.131
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
157.266
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
214.682
|
18.989
|
24.220
|
17.167
|
22.131
|