Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166.677 173.463 134.602 136.087 94.671
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 61 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 166.677 173.463 134.602 136.027 94.671
4. Giá vốn hàng bán 91.588 75.458 117.070 78.063 55.013
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 75.090 98.004 17.532 57.963 39.658
6. Doanh thu hoạt động tài chính 397.555 11.636 31.790 13.286 10.845
7. Chi phí tài chính 10.649 45.154 8.289 26.943 -737
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10.649 1.441 2.368 2.960 1.025
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 21.508 26.611 2.051 15.157 16.065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.439 7.019 8.120 7.829 6.625
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 433.048 30.856 30.862 21.320 28.550
12. Thu nhập khác 377 801 0 1.905 0
13. Chi phí khác 768 6 375 131 341
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -391 795 -375 1.774 -341
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 432.657 31.650 30.487 23.095 28.209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 60.996 8.121 7.601 6.146 6.338
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -286 4.541 -1.335 -218 -261
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 60.710 12.662 6.266 5.928 6.077
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 371.948 18.989 24.220 17.167 22.131
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 157.266 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 214.682 18.989 24.220 17.167 22.131