DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.42 | 7.90 | 10.93 | 14.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.12 | 4.91 | 6.28 | 8.31 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.88 | 0.95 | 0.87 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.94 | 1.82 | 1.83 | 1.98 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 243.74 | 277.78 | 325.51 | 358.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.38 | 13.97 | 17.18 | 10.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.68 | 21.77 | 25.63 | 31.14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.48 | 8.49 | 8.39 | 10.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.33 | 75.45 | 85.89 | 89.96 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.32 | 76.70 | 87.14 | 89.58 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.39 | 19.28 | 14.68 | 19.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 45.29 | 32.46 | 28.26 | 43.30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 76.50 | 65.65 | 69.42 | 140.78 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 61.08 | 43.61 | 42.41 | 65.86 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -58.08 | -37.80 | -46.41 | -61.32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.41 | 0.47 | 0.45 | 0.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.16 | 0.27 | 0.23 | 0.31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.88 | 0.89 | 0.89 | 0.84 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.94 | 0.82 | 0.83 | 0.98 |