単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41,710 40,790 33,188 37,820 64,625
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,744 4,078 4,459 5,409 19,947
1. Tiền 7,414 3,742 4,111 5,055 19,947
2. Các khoản tương đương tiền 330 336 348 354 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100 111 116 888 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 111 116 888 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,534 11,611 14,672 13,088 19,330
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,932 6,978 11,515 10,557 14,999
2. Trả trước cho người bán 787 1,865 1,483 1,442 2,659
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,014 2,966 1,733 1,147 1,731
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -199 -199 -58 -58 -58
IV. Tổng hàng tồn kho 22,052 23,687 13,642 15,702 19,543
1. Hàng tồn kho 22,052 23,687 19,327 18,743 25,163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -5,685 -3,042 -5,619
V. Tài sản ngắn hạn khác 280 1,303 299 2,732 5,804
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 280 1,303 299 2,726 5,804
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 7 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 265,672 286,369 280,931 304,459 345,999
I. Các khoản phải thu dài hạn 212 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 212 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 244,135 257,842 279,176 303,154 315,805
1. Tài sản cố định hữu hình 242,610 256,347 277,689 300,843 313,527
- Nguyên giá 536,938 583,790 640,215 698,756 745,923
- Giá trị hao mòn lũy kế -294,328 -327,444 -362,526 -397,914 -432,397
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,526 1,496 1,488 2,312 2,279
- Nguyên giá 2,042 2,042 2,042 2,896 2,896
- Giá trị hao mòn lũy kế -516 -546 -554 -585 -618
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,048 27,473 0 331 16,609
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 16,609
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,048 27,473 0 331 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,278 1,054 1,755 974 13,585
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,278 1,054 1,755 974 13,585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 307,382 327,159 314,119 342,279 410,625
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 143,029 158,769 141,280 155,240 203,608
I. Nợ ngắn hạn 85,666 98,873 70,992 84,231 125,946
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 52,818 43,335 11,752 13,329 10,439
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,677 40,009 39,082 46,042 81,814
4. Người mua trả tiền trước 595 2,448 2,318 881 1,921
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,011 1,455 2,733 1,911 1,556
6. Phải trả người lao động 4,531 1,548 3,779 4,563 7,663
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 495 829 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,260 8,043 8,919 13,663 17,928
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,774 2,035 1,914 3,013 4,625
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 57,363 59,896 70,288 71,009 77,662
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 14,921 14,309 13,770 12,301 11,256
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 42,442 45,587 56,518 58,709 66,406
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 164,353 168,391 172,839 187,038 207,016
I. Vốn chủ sở hữu 164,353 168,391 172,839 187,038 207,016
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 122,000 122,000 122,000 122,000 122,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 42,353 46,391 50,839 65,038 85,016
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 0 0 0 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 307,382 327,159 314,119 342,279 410,625