Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33.469 41.710 40.790 33.188 37.820
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.767 7.744 4.078 4.459 5.409
1. Tiền 4.452 7.414 3.742 4.111 5.055
2. Các khoản tương đương tiền 315 330 336 348 354
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 100 100 111 116 888
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 100 111 116 888
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.786 11.534 11.611 14.672 13.088
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.513 8.932 6.978 11.515 10.557
2. Trả trước cho người bán 336 787 1.865 1.483 1.442
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2.937 2.014 2.966 1.733 1.147
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -199 -199 -58 -58
IV. Tổng hàng tồn kho 21.146 22.052 23.687 13.642 15.702
1. Hàng tồn kho 21.146 22.052 23.687 19.327 18.743
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -5.685 -3.042
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.669 280 1.303 299 2.732
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.216 280 1.303 299 2.726
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 453 0 0 0 7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 272.621 265.672 286.369 280.931 304.459
I. Các khoản phải thu dài hạn 212 212 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 212 212 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 257.181 244.135 257.842 279.176 303.154
1. Tài sản cố định hữu hình 255.585 242.610 256.347 277.689 300.843
- Nguyên giá 519.141 536.938 583.790 640.215 698.756
- Giá trị hao mòn lũy kế -263.556 -294.328 -327.444 -362.526 -397.914
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.596 1.526 1.496 1.488 2.312
- Nguyên giá 2.042 2.042 2.042 2.042 2.896
- Giá trị hao mòn lũy kế -446 -516 -546 -554 -585
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.352 20.048 27.473 0 331
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.352 20.048 27.473 0 331
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6.877 1.278 1.054 1.755 974
1. Chi phí trả trước dài hạn 6.877 1.278 1.054 1.755 974
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 306.090 307.382 327.159 314.119 342.279
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 145.155 143.029 158.769 141.280 155.240
I. Nợ ngắn hạn 76.698 85.666 98.873 70.992 84.231
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 28.880 52.818 43.335 11.752 13.329
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 32.009 16.677 40.009 39.082 46.042
4. Người mua trả tiền trước 1.708 595 2.448 2.318 881
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 377 1.011 1.455 2.733 1.911
6. Phải trả người lao động 4.948 4.531 1.548 3.779 4.563
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 657 0 0 495 829
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 6.721 8.260 8.043 8.919 13.663
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.398 1.774 2.035 1.914 3.013
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 68.457 57.363 59.896 70.288 71.009
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 13.783 14.921 14.309 13.770 12.301
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 54.674 42.442 45.587 56.518 58.709
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 160.935 164.353 168.391 172.839 187.038
I. Vốn chủ sở hữu 160.935 164.353 168.391 172.839 187.038
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 122.000 122.000 122.000 122.000 122.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 38.935 42.353 46.391 50.839 65.038
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 0 0 0 0 0
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 306.090 307.382 327.159 314.119 342.279