|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.500
|
15.355
|
17.800
|
23.450
|
33.213
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
32.342
|
36.154
|
44.099
|
33.896
|
32.702
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
30.842
|
33.145
|
34.814
|
35.089
|
34.516
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-199
|
0
|
6.901
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-128
|
-120
|
-64
|
29
|
-706
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.827
|
3.128
|
2.448
|
-1.223
|
-1.108
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45.842
|
51.509
|
61.899
|
57.345
|
65.915
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-5.447
|
-2.218
|
-2.220
|
-970
|
-8.607
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.638
|
-2.956
|
4.360
|
1.104
|
-6.452
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15.659
|
26.829
|
25.483
|
8.626
|
41.949
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
121
|
-2.729
|
-3.411
|
2.493
|
-12.612
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
-752
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5.163
|
-4.775
|
-4.628
|
-3.445
|
-4.119
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.527
|
-1.250
|
-886
|
-4.239
|
-4.064
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
45.674
|
39.304
|
31.529
|
3.763
|
674
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-6.255
|
-5.150
|
-5.489
|
-35.509
|
-29.759
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
55.947
|
98.563
|
105.887
|
29.168
|
42.924
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14.234
|
-11.832
|
-34.816
|
-1.417
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
-755
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.265
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14
|
12
|
17
|
18
|
47
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-14.220
|
-11.819
|
-34.799
|
-2.155
|
1.311
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47.208
|
52.769
|
58.556
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-74.681
|
-129.583
|
-114.835
|
-11.132
|
-13.059
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11.287
|
-13.597
|
-14.450
|
-14.937
|
-16.285
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38.761
|
-90.410
|
-70.730
|
-26.069
|
-29.344
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.967
|
-3.667
|
358
|
945
|
14.891
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4.452
|
7.414
|
3.742
|
4.111
|
5.055
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
7.414
|
3.742
|
4.111
|
5.055
|
19.947
|