DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,95 | 7,42 | 7,90 | 10,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,98 | 5,12 | 4,91 | 6,28 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,75 | 0,88 | 0,95 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,87 | 1,94 | 1,82 | 1,83 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 229,12 | 243,74 | 277,78 | 325,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 15,84 | 6,38 | 13,97 | 17,18 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,08 | 21,68 | 21,77 | 25,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,45 | 8,48 | 8,49 | 8,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,71 | 74,33 | 75,45 | 85,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,59 | 81,32 | 76,70 | 87,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,37 | 17,39 | 19,28 | 14,68 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 43,96 | 45,29 | 32,46 | 33,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,24 | 76,50 | 65,65 | 81,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 66,45 | 61,08 | 43,61 | 42,41 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -43,96 | -58,08 | -37,80 | -46,41 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,49 | 0,41 | 0,47 | 0,45 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,23 | 0,16 | 0,27 | 0,23 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,88 | 0,89 | 0,89 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,94 | 0,82 | 0,83 |