Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4.958 5.612 8.398 8.887 -412
2. Điều chỉnh cho các khoản 8.068 8.593 8.075 1.531 8.277
- Khấu hao TSCĐ 8.724 8.555 8.521 8.556 8.885
- Các khoản dự phòng 0 -3.462
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 161 38 -34 -73 -608
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -817 0 -411 -3.491
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13.026 14.204 16.473 10.418 7.865
- Tăng, giảm các khoản phải thu -602 -4.657 2.414 -3.336 -2.974
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2.049 -2.815 889 -2.157 -1.727
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 27.927 -12.884 -3.648 -17.761 49.246
- Tăng giảm chi phí trả trước 624 974 0 286 -12.146
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -616 -1.378 -1.292 -977 -759
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.507 -1.514 0 -2.551
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -11.739 23.684 8.940 27.624 -26.950
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -25.029 -3.588 -1.437 -6.813 -20.138
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 4.132 12.026 22.339 4.734 -7.583
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 19.972
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 476 0 365 788
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4 5 10 2 18
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4 481 10 20.340 807
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1.211 -4.426 -5.021 -1.806 -1.806
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3.616 -3.625 -4.939 -12.336 -3.949
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.827 -8.051 -9.960 -14.142 -5.755
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -690 4.456 12.389 10.932 -12.531
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.746 5.055 9.511 21.900 32.478
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 5.055 9.511 21.900 32.478 19.947