DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,42 | 4,59 | 4,99 | 5,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,32 | 5,83 | 5,22 | 5,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,34 | 0,42 | 0,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,92 | 2,32 | 2,29 | 2,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.009,03 | 2.030,55 | 2.513,47 | 3.002,05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -52,41 | 101,24 | 23,78 | 19,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,60 | 15,60 | 13,22 | 10,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 31,47 | 9,88 | 9,29 | 8,39 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 78,28 | 77,92 | 73,73 | 70,78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,43 | 75,73 | 76,18 | 84,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 875,63 | 456,52 | 307,91 | 342,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 489,87 | 317,71 | 343,97 | 267,92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 242,05 | 151,58 | 126,82 | 75,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.399,75 | 866,35 | 669,05 | 711,75 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.589,14 | 1.531,96 | 1.351,68 | 1.187,31 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,70 | 1,47 | 1,42 | 1,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,00 | 0,77 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,19 | 0,23 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,33 | 1,30 | 1,67 |