Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3.667.580 3.869.586 4.819.620 4.607.206 5.757.447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 256.136 100.867 731.958 359.580 964.008
1. Tiền 244.536 31.997 484.938 265.060 534.008
2. Các khoản tương đương tiền 11.600 68.870 247.020 94.520 430.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 259.432 24.376 31.181 10.963 1.463
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 259.432 24.376 31.181 10.963 1.463
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.198.512 2.420.669 2.539.670 2.120.335 2.812.659
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.617.764 1.852.640 1.801.751 1.587.779 2.007.041
2. Trả trước cho người bán 325.517 258.118 433.717 389.041 588.150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 59.971 62.971 69.927 35.302 41.108
6. Phải thu ngắn hạn khác 305.090 368.103 386.500 358.494 457.579
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -109.831 -121.164 -152.226 -250.282 -281.220
IV. Tổng hàng tồn kho 836.550 1.183.592 1.467.489 2.055.565 1.920.302
1. Hàng tồn kho 836.550 1.183.592 1.491.707 2.055.565 1.920.302
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -24.218 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 116.951 140.082 49.322 60.763 59.014
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 508 127 1.690 34 1.562
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 113.587 137.016 44.620 57.849 17.428
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2.856 2.939 3.012 2.880 40.024
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2.136.953 1.178.258 1.159.515 1.412.660 1.754.427
I. Các khoản phải thu dài hạn 36.098 38.459 53.004 73.134 166.173
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36.098 38.459 53.004 73.134 166.173
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1.247.879 270.584 387.394 447.185 389.840
1. Tài sản cố định hữu hình 1.146.860 165.439 130.598 91.863 59.217
- Nguyên giá 1.513.806 507.830 550.977 564.611 670.834
- Giá trị hao mòn lũy kế -366.946 -342.391 -420.378 -472.749 -611.617
2. Tài sản cố định thuê tài chính 100.822 105.095 256.795 355.323 330.623
- Nguyên giá 141.925 168.767 347.089 522.281 471.912
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.103 -63.672 -90.294 -166.958 -141.289
3. Tài sản cố định vô hình 197 50 0 0 0
- Nguyên giá 10.254 10.254 10.254 10.254 10.254
- Giá trị hao mòn lũy kế -10.057 -10.204 -10.254 -10.254 -10.254
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 74.416 76.496 76.421 76.437 76.521
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 74.416 76.496 76.421 76.437 76.521
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 702.556 759.656 577.633 738.201 1.016.837
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 215.097 250.597 96.322 627.144 919.380
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 485.559 485.559 485.559 107.112 107.112
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -6.148 -7.655 -9.655
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.900 23.500 1.900 11.600 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.323 27.098 60.882 77.703 105.057
1. Chi phí trả trước dài hạn 382 258 27.089 27.162 44.551
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 28.941 26.840 33.793 47.773 59.152
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 46.680 5.965 4.181 2.768 1.354
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.804.533 5.047.844 5.979.135 6.019.866 7.511.874
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.415.917 2.464.836 3.440.931 3.428.754 4.776.701
I. Nợ ngắn hạn 2.564.472 2.280.443 3.287.661 3.255.522 4.673.049
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 228.713 358.374 519.758 838.399 996.514
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 763.588 584.836 711.665 757.880 556.939
4. Người mua trả tiền trước 547.799 388.089 1.336.424 979.281 1.996.699
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 169.897 99.750 43.801 78.531 38.559
6. Phải trả người lao động 16.672 11.992 19.699 41.715 20.124
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 656.706 631.903 393.592 307.734 879.980
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 1.115 31.374
11. Phải trả ngắn hạn khác 127.713 153.454 203.840 192.606 112.582
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 206 206
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 53.385 52.045 58.881 58.055 40.073
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 851.444 184.394 153.270 173.232 103.652
1. Phải trả người bán dài hạn 89.415 89.415 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 18.482 21.452 1.123 823 483
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 743.251 73.284 151.904 170.874 100.825
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 1.535 2.344
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 297 243 243 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2.388.617 2.583.008 2.538.204 2.591.112 2.735.172
I. Vốn chủ sở hữu 2.388.617 2.583.008 2.538.204 2.591.112 2.735.172
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.744.048 1.916.412 1.916.412 1.950.912 2.086.025
2. Thặng dư vốn cổ phần 93.687 93.687 93.687 93.476 93.476
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -18.771 -18.771 -18.771 -18.771 -18.771
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 119.204 119.204 119.204 119.204 119.204
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 390.669 426.810 387.832 407.580 419.693
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 208.910 234.775 284.218 286.106 268.823
- LNST chưa phân phối kỳ này 181.759 192.035 103.615 121.474 150.870
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 59.780 45.667 39.841 38.711 35.546
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.804.533 5.047.844 5.979.135 6.019.866 7.511.874